Kickers Offenbach vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 2-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 4, hòa 1, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Trọng tài
- P. Kessel
- Phong độ
- WWDWL Kickers Offenbach
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- 9' D. Božić 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ S. Brandstetter ▼ J. Tranziska
- 71' ▲ A. Curci ▼ D. Wanner
- 74' ▲ L. Hermes ▼ D. Božić
- 74' ▲ M. Fetsch ▼ P. Hosiner
- 78' ▲ L. Pető ▼ M. Richter
- 88' ▲ S. Firat ▼ T. Deniz
- 90'+1 ▲ D. Tuma ▼ M. Andačić
- 90'+1 M. Fetsch 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23D. Richter
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 30P. Milde
- 27J. Breitenbach
- 6M. Andačić ▼ 90'
- 10T. Deniz ▼ 88'
- 24F. Bojaj
- 20D. Huseinbasic
- 11P. Hosiner ▼ 74'
- 33D. Božić ▼ 74'
Dự bị 9
- 13L. Hermes ▲ 74'
- 25M. Fetsch ▲ 74'
- 9S. Firat ▲ 88'
- 17D. Tuma ▲ 90'
- 14E. Ramaj
- 16A. Tramontana
- 18E. Zengin
- 26A. Mesanovic
- 29C. Stark
- 31T. Mohn
- 4G. Modica
- 18T. Mißner
- 14F. Könighaus
- 11D. Wanner ▼ 71'
- 10R. Rösch
- 7L. Quirin
- 5R. Bulić
- 25K. Mizuta
- 20M. Richter ▼ 78'
- 29J. Tranziska ▼ 63'
Dự bị 9
- 9S. Brandstetter ▲ 63'
- 17A. Curci ▲ 71'
- 23L. Pető ▲ 78'
- 3N. Gans
- 15H. Hartmann
- 19T. Rupil
- 28P. Manthe
- 33F. Müller
- 38L. Wilhelm
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
93Ghi được70
34Thủng lưới44
2.21Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai34