1. FSV Mainz 05 II vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 3-0 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 1, Kickers Offenbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WWDWL Kickers Offenbach
- 41' J. Derstroff 1-0
- 45'+2 D. Schmidt 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Kovacic ▼ K. Arh-Česen
- 61' ▲ M. Trapp ▼ D. Gleiber
- 61' ▲ M. Müller ▼ D. Schmidt
- 61' ▲ R. García ▼ D. Nazarov
- 70' ▲ K. Mata ▼ J. Derstroff
- 72' J. Seven 3-0
- 77' ▲ M. Vetter ▼ A. Mešanović
- 84' ▲ J. Nadjombe ▼ E. Shabani
- 84' ▲ D. Peštić ▼ T. Müller
- FT3-0
Đội hình
- 23M. Kinzig
- 15H. Hartmann
- 18L. Wilhelm
- 32K. Kraft
- 22T. Müller ▼ 84'
- 11D. Mamutovic
- 13E. Shabani ▼ 84'
- 19J. Seven
- 34D. Gleiber ▼ 61'
- 8J. Derstroff ▼ 70'
- 9D. Schmidt ▼ 61'
Dự bị 9
- 4M. Trapp ▲ 61'
- 17M. Müller ▲ 61'
- 29K. Mata ▲ 70'
- 2J. Nadjombe ▲ 84'
- 26D. Peštić ▲ 84'
- 20J. Götze
- 24A. Koch
- 35J. Amann
- 6P. Schulz
- 1J. Brinkies
- 31Ronny Marcos
- 5A. Sorge
- 14K. Arh-Česen ▼ 46'
- 13N. Knothe
- 32V. Giesel
- 33D. Nazarov ▼ 61'
- 9K. Lankford
- 11D. Wanner
- 6L. Müller
- 26A. Mešanović ▼ 77'
Dự bị 9
- 37O. Kovacic ▲ 46'
- 7R. García ▲ 61'
- 8M. Vetter ▲ 77'
- 10M. Álvarez
- 18L. Becker
- 24O. Karada
- 27J. Breitenbach
- 28B. Hadžić
- 39J. Beke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
72Ghi được93
77Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận2.02
7Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai42