Kickers Offenbach
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

Kickers Offenbach vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 5-0 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 7, hòa 3, Eintracht Frankfurt thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 2
Sân vận động
Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
Phong độ
WWDWL Kickers Offenbach
WDDWW Eintracht Frankfurt
  1. 42' V. Mustafa 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' N. Loebus T. Latteier
  4. 63' M. Memišević H. Mourad
  5. 65' D. Nazarov R. Berlinski
  6. 70' Red Card
  7. 71' S. Mensah O. Ünlüçifçi
  8. 71' J. Urbich V. Mustafa
  9. 71' B. Çelik L. Hermes
  10. 73' M. Wachs 2-0
  11. 76' S. Mensah 3-0
  12. 79' A. Mešanović D. Dejanović
  13. 79' Ronny Marcos K. Arh-Česen
  14. 81' D. Nazarov 4-0
  15. 84' D. Nazarov 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Kickers Offenbach HLV: C. Neidhart
  1. 1J. Brinkies
  2. 17M. Wachs
  3. 5A. Sorge
  4. 14K. Arh-Česen ▼ 79'
  5. 13N. Knothe
  6. 32V. Giesel
  7. 11B. Barry
  8. 8O. Ünlüçifçi ▼ 71'
  9. 6D. Dejanović ▼ 79'
  10. 9V. Mustafa ▼ 71'
  11. 21R. Berlinski ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 10D. Nazarov ▲ 65'
  2. 7S. Mensah ▲ 71'
  3. 19J. Urbich ▲ 71'
  4. 26A. Mešanović ▲ 79'
  5. 31Ronny Marcos ▲ 79'
  6. 20I. Pfeiffer
  7. 22M. Damjanovic
  8. 24O. Karada
  9. 37O. Kovacic
Eintracht Frankfurt HLV: T. Görner
  1. 31H. Bremer
  2. 4T. Weißmann
  3. 13L. Gottwalt
  4. 3J. Eichhorn
  5. 21T. Hildmann
  6. 24T. Latteier ▼ 63'
  7. 18B. Fisher
  8. 8G. Del Vecchio
  9. 10C. Peters
  10. 27L. Hermes ▼ 71'
  11. 17H. Mourad ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 16N. Loebus ▲ 63'
  2. 11M. Memišević ▲ 63'
  3. 2B. Çelik ▲ 71'
  4. 19E. Breir
  5. 20S. Sannomiya
  6. 25M. Emmerling
  7. 30Lee Gwang-in
  8. 32N. Linke
  9. 23G. Iorga

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
114Ghi được76
58Thủng lưới67
2.43Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu