Eintracht Frankfurt
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kickers Offenbach

Eintracht Frankfurt vs Kickers Offenbach

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 0-1 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 0, hòa 3, Kickers Offenbach thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 21
Sân vận động
PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
Trọng tài
P. Kessel
Phong độ
WDDWW Eintracht Frankfurt
WWDWL Kickers Offenbach
  1. HT0-0
  2. 46' M. Feigenspan D. Božić
  3. 62' S. Sannomiya G. Del Vecchio
  4. 66' S. Onangolo V. Giesel
  5. 80' R. García J. Albrecht
  6. 80' D. Wanner M. Rossmann
  7. 82' O. Falaye J. Boutakhrit
  8. 86' P. Hosiner S. Šarić
  9. 90'+2 L. Hupfauf M. Reutter
  10. 90'+5 0-1 J. Breitenbach
  11. FT0-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt HLV: T. Görner
  1. 1O. Hanin
  2. 4T. Weißmann
  3. 26N. Awassi
  4. 5N. Knothe
  5. 2M. Reutter ▼ 90'
  6. 7A. Azaouagh
  7. 33O. Ünlüçifçi
  8. 11J. Boutakhrit ▼ 82'
  9. 27A. Farouk
  10. 8G. Del Vecchio ▼ 62'
  11. 10C. Peters

Dự bị 9

  1. 20S. Sannomiya ▲ 62'
  2. 24O. Falaye ▲ 82'
  3. 14L. Hupfauf ▲ 90'
  4. 13E. Oubella
  5. 19F. Messina
  6. 21T. Hildmann
  7. 22M. Costa
  8. 31H. Bremer
  9. 38K. Spence
Kickers Offenbach HLV: E. Parlatan
  1. 23D. Richter
  2. 5S. Zieleniecki
  3. 31Ronny Marcos
  4. 3M. Rossmann ▼ 80'
  5. 27J. Breitenbach
  6. 32V. Giesel ▼ 66'
  7. 10S. Šarić ▼ 86'
  8. 39J. Albrecht ▼ 80'
  9. 26A. Mešanović
  10. 33D. Božić ▼ 46'
  11. 13L. Hermes

Dự bị 9

  1. 9M. Feigenspan ▲ 46'
  2. 2S. Onangolo ▲ 66'
  3. 7R. García ▲ 80'
  4. 20D. Wanner ▲ 80'
  5. 11P. Hosiner ▲ 86'
  6. 21M. Engl
  7. 25B. Jopek
  8. 36J. Zitzelsberger
  9. 35D. Balic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
73Ghi được57
48Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu