Kickers Offenbach vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 3-1 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 7, hòa 3, Eintracht Frankfurt thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 4
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Trọng tài
- M. Forster
- Phong độ
- WWDWL Kickers Offenbach
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- 29' D. Wanner 1-0
- 32' 1-1 A. Azaouagh
- 35' D. Wanner 2-1
- HT2-1
- 53' ▲ J. Mairose ▼ R. García
- 61' ▲ S. Šarić ▼ C. Derflinger
- 69' B. Jopek11m 3-1
- 70' ▲ L. Hupfauf ▼ A. Khan
- 70' ▲ O. Ünlüçifçi ▼ T. Weißmann
- 72' ▲ T. Knöll ▼ L. Hermes
- 72' ▲ J. Zitzelsberger ▼ D. Wanner
- 84' ▲ K. Spence ▼ C. Peters
- 87' ▲ E. Kuhinja ▼ L. Müller
- 87' ▲ F. Messina ▼ J. Boutakhrit
- FT3-1
Đội hình
- 23D. Richter
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 27J. Breitenbach
- 17C. Derflinger ▼ 61'
- 25B. Jopek
- 7R. García ▼ 53'
- 20D. Wanner ▼ 72'
- 2S. Onangolo
- 19J. Lemmer
- 13L. Hermes ▼ 72'
Dự bị 9
- 18J. Mairose ▲ 53'
- 10S. Šarić ▲ 61'
- 9T. Knöll ▲ 72'
- 36J. Zitzelsberger ▲ 72'
- 8M. Vetter
- 11P. Hosiner
- 29M. Zadach
- 32V. Giesel
- 39J. Albrecht
- 31H. Bremer
- 4T. Weißmann ▼ 70'
- 26N. Awassi
- 5N. Knothe
- 2M. Reutter
- 7A. Azaouagh
- 6A. Khan ▼ 70'
- 17L. Müller ▼ 87'
- 11J. Boutakhrit ▼ 87'
- 20S. Sannomiya
- 10C. Peters ▼ 84'
Dự bị 9
- 14L. Hupfauf ▲ 70'
- 33O. Ünlüçifçi ▲ 70'
- 38K. Spence ▲ 84'
- 9E. Kuhinja ▲ 87'
- 19F. Messina ▲ 87'
- 1O. Hanin
- 8G. Del Vecchio
- 12Park Seok-Min
- 21T. Hildmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
57Ghi được73
45Thủng lưới48
1.39Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai34