VfR Aalen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05 II

VfR Aalen vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 0-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 22
Sân vận động
CENTUS ARENA, Aalen
Phong độ
LWWWD VfR Aalen
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
  1. HT0-0
  2. 60' P. Maiella S. Wächter
  3. 60' J. Seven J. Derstroff
  4. 67' D. Schmidt M. Richter
  5. 71' E. Eshele M. Rienhardt
  6. 83' H. Hartmann D. Linsmayer
  7. 86' D. Rapp D. Preu
  8. FT0-0

Đội hình

VfR Aalen HLV: P. Kosturkov
  1. 1M. Witte
  2. 24Y. Thermann
  3. 4L. Jürgensen
  4. 17A. Odabas
  5. 3F. Rahn
  6. 10A. Abruscia
  7. 11B. Kindsvater
  8. 34S. Wächter ▼ 60'
  9. 6V. Meien
  10. 19D. Preu ▼ 86'
  11. 33M. Rienhardt ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 7P. Maiella ▲ 60'
  2. 20E. Eshele ▲ 71'
  3. 21D. Rapp ▲ 86'
  4. 8J. Döringer
  5. 12R. Kabashi
  6. 14L. Kundruweit
  7. 15M. Schaupp
  8. 25A. Wick
1. FSV Mainz 05 II HLV: B. Hoffmann
  1. 4M. Trapp
  2. 18L. Wilhelm
  3. 32K. Kraft
  4. 20J. Götze
  5. 5D. Linsmayer ▼ 83'
  6. 13E. Shabani
  7. 7M. Richter ▼ 67'
  8. 8J. Derstroff ▼ 60'
  9. 17M. Müller
  10. 23M. Kinzig
  11. 6P. Schulz

Dự bị 9

  1. 19J. Seven ▲ 60'
  2. 9D. Schmidt ▲ 67'
  3. 15H. Hartmann ▲ 83'
  4. 2J. Nadjombe
  5. 3S. Pavisic
  6. 14I. Martinović
  7. 21L. Hoffmann
  8. 24A. Koch
  9. 26D. Peštić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
71Ghi được72
79Thủng lưới77
1.54Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu