VfR Aalen
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FSV Mainz 05 II

VfR Aalen vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 4-3 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 20
Sân vận động
OSTALB ARENA, Aalen
Trọng tài
M. Maier
Phong độ
DLWWW VfR Aalen
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
  1. 6' 0-1 D. Wanner
  2. 45' S. Kienle 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Abruscia 2-1
  5. 55' S. Kienle 3-1
  6. 62' G. Modica S. Fürstner
  7. 62' L. Pető B. Šabani
  8. 79' S. Seitz 4-1
  9. 89' 4-2 D. Wanner
  10. 90'+2 M. Szabo S. Seitz
  11. 90'+1 F. Müller M. Jung
  12. 90' 4-3 M. Jung
  13. FT4-3

Đội hình

VfR Aalen HLV: U. Wolf
  1. 30T. Paterok
  2. 13G. Windmüller
  3. 4K. Arh-Česen
  4. 17A. Odabas
  5. 15M. Schaupp
  6. 10A. Abruscia
  7. 8K. Herrmann
  8. 18M. Botic
  9. 23S. Kienle
  10. 7S. Seitz ▼ 90'
  11. 12H. Bux

Dự bị 3

  1. 22M. Szabo ▲ 90'
  2. 25T. Österle
  3. 28M. Layer
1. FSV Mainz 05 II HLV: B. Gaul
  1. 31T. Mohn
  2. 18T. Mißner
  3. 2M. Jung ▼ 90'
  4. 14F. Könighaus
  5. 27L. Laux
  6. 8S. Fürstner ▼ 62'
  7. 11D. Wanner
  8. 6B. Šabani ▼ 62'
  9. 21M. Fichtner
  10. 25K. Mizuta
  11. 39B. Bobzien

Dự bị 7

  1. 4G. Modica ▲ 62'
  2. 23L. Pető ▲ 62'
  3. 33F. Müller ▲ 90'
  4. 3N. Gans
  5. 7L. Quirin
  6. 15H. Hartmann
  7. 22O. Hanin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Elversberg
36 79 - 29 +50 80
2
SSV Ulm 1846
36 60 - 30 +30 77
3
Kickers Offenbach
36 67 - 26 +41 76
4
TSV Steinbach
36 62 - 35 +27 70
5
1. FSV Mainz 05 II
36 63 - 42 +21 69
6
FC 08 Homburg
36 43 - 48 -5 52
7
KSV Hessen Kassel
36 46 - 37 +9 51
8
Balingen
36 46 - 64 -18 46
9
Bahlinger SC
36 35 - 44 -9 45
10
FC Astoria Walldorf
36 49 - 61 -12 44
11
Stuttgart II
36 49 - 52 -3 43
12
VfR Aalen
36 49 - 60 -11 43
13
Hoffenheim II
36 45 - 50 -5 41
14
TuS RW Koblenz
36 36 - 44 -8 39
15
Eintracht Frankfurt
36 40 - 53 -13 39
16
SG Sonnenhof Grossaspach
36 42 - 64 -22 39
17
Schott Mainz
36 36 - 58 -22 33
18
Pirmasens
36 32 - 59 -27 33
19
FC Gießen
36 28 - 51 -23 29
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
62Ghi được70
69Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu