VfR Aalen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05 II

VfR Aalen vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 0-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 12
Sân vận động
Scholz Arena, Aalen
Trọng tài
J. Dennemärker
Phong độ
DLWWW VfR Aalen
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
  1. HT0-0
  2. 63' D. Peitz F. Bohnert
  3. 73' T. Rekdal L. Hermes
  4. 81' K. Tyminski S. Wannenwetsch
  5. 85' M. Senger D. Ramaj
  6. 90' Y. Baran B. Guncal
  7. FT0-0

Đội hình

VfR Aalen HLV: R. Seitz
  1. 1D. Bernhardt
  2. 14M. Appiah
  3. 13G. Windmüller
  4. 3G. Sakai
  5. 4L. Gerlspeck
  6. 30S. Wannenwetsch ▼ 81'
  7. 10N. Dobros
  8. 6T. Grupp
  9. 25K. Hoffmann
  10. 7D. Ramaj ▼ 85'
  11. 17B. Guncal ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8K. Tyminski ▲ 81'
  2. 21M. Senger ▲ 85'
  3. 20Y. Baran ▲ 90'
  4. 15D. Bux
  5. 18N. Lucas
  6. 19M. Neziri
  7. 28M. Layer
1. FSV Mainz 05 II HLV: B. Gaul
  1. 25F. Dahmen
  2. 4G. Modica
  3. 3M. Sverko
  4. 5M. Akoto
  5. 24A. Gürleyen
  6. 23N. Kölle
  7. 8O. Wähling
  8. 9S. Brandstetter
  9. 15F. Bohnert ▼ 63'
  10. 19L. Hermes ▼ 73'
  11. 11C. Akono

Dự bị 7

  1. 13D. Peitz ▲ 63'
  2. 14T. Rekdal ▲ 73'
  3. 2C. Anton
  4. 12M. Liesegang
  5. 20L. Stich
  6. 21V. Scheithauer
  7. 22J. Fedl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Saarbrücken
23 52 - 18 +34 55
2
SV Elversberg
23 48 - 24 +24 49
3
TSV Steinbach
22 40 - 18 +22 48
4
FC 08 Homburg
23 42 - 30 +12 46
5
FC Astoria Walldorf
23 41 - 31 +10 37
6
1. FSV Mainz 05 II
23 37 - 29 +8 37
7
SSV Ulm 1846
22 38 - 24 +14 35
8
Kickers Offenbach
22 29 - 28 +1 32
9
Hoffenheim II
22 37 - 34 +3 29
10
Bayern Alzenau
22 28 - 31 -3 28
11
Bahlinger SC
23 33 - 38 -5 28
12
Eintracht Frankfurt
23 26 - 32 -6 28
13
Freiburg II
23 30 - 37 -7 28
14
VfR Aalen
22 27 - 25 +2 26
15
FC Gießen
23 22 - 39 -17 25
16
Pirmasens
22 19 - 35 -16 18
17
Balingen
23 24 - 57 -33 11
18
TuS RW Koblenz
22 12 - 55 -43 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
27Ghi được37
25Thủng lưới29
1.23Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu