FC 08 Homburg vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 2-1 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 4, hòa 3, Kickers Offenbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 12
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Phong độ
- WLDWW FC 08 Homburg
- WWDWL Kickers Offenbach
- HT0-0
- 57' ▲ D. Wanner ▼ M. Feigenspan
- 57' ▲ B. Hadžić ▼ D. Nazarov
- 66' ▲ M. Álvarez ▼ J. Urbich
- 66' ▲ V. Giesel ▼ Ronny Marcos
- 69' ▲ P. Harres ▼ F. Eisele
- 72' P. Weihrauch 1-0
- 73' 1-1 B. Hadžić
- 75' ▲ A. Stavridis ▼ P. Hoffmann
- 82' ▲ R. Akoto ▼ P. Weihrauch
- 82' ▲ D. Hummel ▼ D. Lippert
- 82' F. Weber 2-1
- 85' ▲ A. Mešanović ▼ J. Breitenbach
- FT2-1
Đội hình
- 12T. Kretzschmar
- 8M. Dombrowka
- 4F. Weber
- 3D. Lippert ▼ 82'
- 30M. Heilig
- 18D. Schmidt
- 26T. Steinmetz
- 11M. Mendler
- 22P. Weihrauch ▼ 82'
- 13P. Hoffmann ▼ 75'
- 23F. Eisele ▼ 69'
Dự bị 9
- 9P. Harres ▲ 69'
- 16A. Stavridis ▲ 75'
- 5R. Akoto ▲ 82'
- 19D. Hummel ▲ 82'
- 1J. Mayer
- 10L. Quirin
- 21B. Kirchhoff
- 27I. Knežević
- 31N. Jörg
- 1J. Brinkies
- 31Ronny Marcos ▼ 66'
- 5A. Sorge
- 27J. Breitenbach ▼ 85'
- 14K. Arh-Česen
- 13N. Knothe
- 33D. Nazarov ▼ 57'
- 25B. Jopek
- 29K. Staude
- 9M. Feigenspan ▼ 57'
- 36J. Urbich ▼ 66'
Dự bị 9
- 11D. Wanner ▲ 57'
- 28B. Hadžić ▲ 57'
- 10M. Álvarez ▲ 66'
- 32V. Giesel ▲ 66'
- 26A. Mešanović ▲ 85'
- 7R. García
- 18L. Becker
- 20I. Pfeiffer
- 39J. Albrecht
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
103Ghi được93
65Thủng lưới64
2.19Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai42