FC 08 Homburg vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 0-1 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 4, hòa 3, Kickers Offenbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 20
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Trọng tài
- F. Michel
- Phong độ
- WLDWW FC 08 Homburg
- WWDWL Kickers Offenbach
- 2' 0-1 T. Deniz
- HT0-1
- 63' ▲ F. Bojaj ▼ M. Fetsch
- 81' ▲ D. Marčeta ▼ S. Göcer
- 81' ▲ P. Schuck ▼ L. Weiß
- 85' ▲ L. Hermes ▼ S. Firat
- 90'+1 ▲ Cheon Seong-hoon ▼ T. Stegerer
- 90'+1 ▲ O. Okungbowa ▼ R. Garcia
- FT0-1
Đội hình
- 28N. Knichel
- 6T. Stegerer ▼ 90'
- 21L. Plattenhardt
- 15J. Scholz
- 8D. Di Gregorio
- 11M. Mendler
- 22S. Göcer ▼ 81'
- 29M. Ristl
- 17M. Hingerl
- 19L. Weiß ▼ 81'
- 10P. Dulleck
Dự bị 7
- 14D. Marčeta ▲ 81'
- 18P. Schuck ▲ 81'
- 9Cheon Seong-hoon ▲ 90'
- 4J. Reuss
- 23S. Maier
- 30A. Sankoh
- 31N. Doll
- 1S. Flauder
- 8M. Vetter
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 27J. Breitenbach
- 7R. Garcia ▼ 90'
- 10T. Deniz
- 9S. Firat ▼ 85'
- 20D. Huseinbasic
- 25M. Fetsch ▼ 63'
- 33D. Božić
Dự bị 9
- 24F. Bojaj ▲ 63'
- 13L. Hermes ▲ 85'
- 22O. Okungbowa ▲ 90'
- 6M. Andačić
- 14E. Ramaj
- 17D. Tuma
- 18E. Zengin
- 23D. Richter
- 32V. Giesel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
48Ghi được93
51Thủng lưới34
1.26Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai41