FC 08 Homburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kickers Offenbach

FC 08 Homburg vs Kickers Offenbach

Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 1-1 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 4, hòa 3, Kickers Offenbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 25
Sân vận động
Waldstadion Homburg, Homburg
Trọng tài
L. Erbst
Phong độ
WLDWW FC 08 Homburg
WWDWL Kickers Offenbach
  1. 13' F. Përdedaj 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' P. Hoffmann A. Ardestani
  4. 63' S. Šarić P. Hosiner
  5. 63' L. Hermes V. Giesel
  6. 71' 1-1 D. Božić
  7. 72' D. Hummel N. Theisinger
  8. 77' J. Zitzelsberger D. Wanner
  9. 84' T. Gösweiner F. Eisele
  10. 84' J. Gerezgiher F. Përdedaj
  11. 84' L. Plattenhardt M. Mendler
  12. 90'+2 C. Derflinger M. Feigenspan
  13. FT1-1

Đội hình

FC 08 Homburg HLV: T. Wenzel
  1. 27K. Woźniak
  2. 6T. Stegerer
  3. 25L. Hoffmann
  4. 30M. Heilig
  5. 26T. Steinmetz
  6. 17F. Përdedaj ▼ 84'
  7. 11M. Mendler ▼ 84'
  8. 29M. Ristl
  9. 7A. Ardestani ▼ 56'
  10. 24N. Theisinger ▼ 72'
  11. 23F. Eisele ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 13P. Hoffmann ▲ 56'
  2. 19D. Hummel ▲ 72'
  3. 9T. Gösweiner ▲ 84'
  4. 10J. Gerezgiher ▲ 84'
  5. 21L. Plattenhardt ▲ 84'
  6. 5J. Matuwila
  7. 18P. Schuck
  8. 28N. Knichel
Kickers Offenbach HLV: E. Parlatan
  1. 23D. Richter
  2. 5S. Zieleniecki
  3. 3M. Rossmann
  4. 27J. Breitenbach
  5. 32V. Giesel ▼ 63'
  6. 8M. Vetter
  7. 20D. Wanner ▼ 77'
  8. 18J. Mairose
  9. 11P. Hosiner ▼ 63'
  10. 33D. Božić
  11. 9M. Feigenspan ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 10S. Šarić ▲ 63'
  2. 13L. Hermes ▲ 63'
  3. 36J. Zitzelsberger ▲ 77'
  4. 17C. Derflinger ▲ 90'
  5. 7R. García
  6. 21M. Engl
  7. 26A. Mešanović
  8. 35D. Balic
  9. 39J. Albrecht

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
91Ghi được57
49Thủng lưới45
2.28Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu