FC Astoria Walldorf vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 1-3 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 1, hòa 3, SSV Ulm 1846 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 31
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Trọng tài
- A. Scotece
- Phong độ
- DLDDW FC Astoria Walldorf
- LDDDL SSV Ulm 1846
- 6' 0-1 A. Ludwig
- 42' 0-2 L. Yarbrough
- HT0-2
- 46' ▲ M. Hauswirth ▼ Mario Müller
- 53' Max Müller 1-2
- 55' ▲ D. Chessa ▼ R. Rösch
- 62' ▲ H. Crosthwaite ▼ T. Fahrenholz
- 62' ▲ A. Erbe ▼ K. Krüger
- 69' 1-3 L. Röser
- 77' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ N. Jann
- 77' ▲ T. Rühle ▼ L. Röser
- 82' ▲ L. Ahrend ▼ A. Ludwig
- 82' ▲ D. Grözinger ▼ M. Schmidts
- 84' ▲ B. Çelik ▼ N. Antlitz
- 84' ▲ T. Jahn ▼ M. Goß
- FT1-3
Đội hình
- 30L. Idjaković
- 32Mario Müller ▼ 46'
- 27Max Müller ▼ 46'
- 2M. Goß ▼ 84'
- 22L. Stich
- 7T. Fahrenholz ▼ 62'
- 28B. Barry
- 13E. Lässig
- 6K. Krüger ▼ 62'
- 9M. Carl
- 19N. Antlitz ▼ 84'
Dự bị 9
- 23M. Hauswirth ▲ 46'
- 14H. Crosthwaite ▲ 62'
- 38A. Erbe ▲ 62'
- 11B. Çelik ▲ 84'
- 18T. Jahn ▲ 84'
- 8M. Nag
- 16N. Gibs
- 29M. Yörükoğlu
- 33M. Schragl
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 18L. Stoll
- 15M. Schmidts ▼ 82'
- 25L. Yarbrough
- 10A. Ludwig ▼ 82'
- 26P. Maier
- 21N. Jann ▼ 77'
- 43R. Rösch ▼ 55'
- 9L. Röser ▼ 77'
Dự bị 9
- 11D. Chessa ▲ 55'
- 29Dennis de Sousa Oelsner ▲ 77'
- 31T. Rühle ▲ 77'
- 8L. Ahrend ▲ 82'
- 27D. Grözinger ▲ 82'
- 1L. Otto
- 7B. Allgeier
- 14M. Hingerl
- 19M. Hannemann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
58Ghi được74
83Thủng lưới30
1.38Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai36