SSV Ulm 1846 vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-0 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 22 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 4, hòa 3, FC Astoria Walldorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Trọng tài
- P. Glaser
- Phong độ
- DDDLL SSV Ulm 1846
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 20' P. Harres 1-0
- 36' ▲ N. Wähling ▼ A. Beck
- HT1-0
- 68' ▲ S. Klostermann ▼ P. Harres
- 68' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ A. Schön
- 77' ▲ T. Politakis ▼ T. Fahrenholz
- 77' ▲ K. Krüger ▼ M. Manduzio
- 82' ▲ M. Born ▼ N. Hillenbrand
- 82' ▲ S. Kronemayer ▼ N. Antlitz
- 85' ▲ F. Benko ▼ J. Rochelt
- 85' ▲ L. Kiefer ▼ N. Jann
- FT1-0
Đội hình
- 39C. Ortag
- 30M. Heilig
- 4M. Petrović
- 7B. Allgeier
- 6T. Geyer
- 26P. Maier
- 8A. Beck ▼ 36'
- 19R. Heußer
- 21N. Jann ▼ 85'
- 17J. Rochelt ▼ 85'
- 9P. Harres ▼ 68'
Dự bị 9
- 23N. Wähling ▲ 36'
- 33S. Klostermann ▲ 68'
- 20F. Benko ▲ 85'
- 28L. Kiefer ▲ 85'
- 12M. Seybold
- 14L. Kundruweit
- 22C. Guarino
- 2B. Dikmen
- 37R. Kratt
- 30L. Idjaković
- 2M. Goß
- 3M. Manduzio ▼ 77'
- 5R. Hauk
- 25N. Hillenbrand ▼ 82'
- 10A. Schön ▼ 68'
- 7T. Fahrenholz ▼ 77'
- 23M. Waack
- 13E. Lässig
- 28M. Dinger
- 19N. Antlitz ▼ 82'
Dự bị 8
- 24Dennis de Sousa Oelsner ▲ 68'
- 17T. Politakis ▲ 77'
- 14K. Krüger ▲ 77'
- 11M. Born ▲ 82'
- 9S. Kronemayer ▲ 82'
- 21T. Nyenty
- 33M. Schragl
- 18M. Alexa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
69Ghi được57
34Thủng lưới63
1.73Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai35