SSV Ulm 1846 vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-0 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 4, hòa 3, FC Astoria Walldorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 14
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Trọng tài
- J. Hasmann
- Phong độ
- DDDLL SSV Ulm 1846
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 9' B. Allgeier 1-0
- 22' A. Ludwig
- HT1-0
- 46' ▲ L. Ahrend ▼ N. Jann
- 46' ▲ M. Carl ▼ T. Fahrenholz
- 57' ▲ T. Geyer ▼ L. Yarbrough
- 72' ▲ L. Stich ▼ Mario Müller
- 72' ▲ T. Çalhanoğlu ▼ T. Politakis
- 74' ▲ R. Rösch ▼ L. Röser
- 81' ▲ N. Gibs ▼ M. Goß
- 81' ▲ P. Kabuya ▼ H. Crosthwaite
- 90'+3 ▲ P. Dulleck ▼ R. Rösch
- FT1-0
Đội hình
- 39C. Ortag
- 5J. Reichert
- 18L. Stoll
- 15M. Schmidts
- 7B. Allgeier
- 25L. Yarbrough ▼ 57'
- 10A. Ludwig
- 26P. Maier
- 21N. Jann ▼ 46'
- 19M. Hannemann
- 9L. Röser ▼ 74'
Dự bị 9
- 8L. Ahrend ▲ 46'
- 6T. Geyer ▲ 57'
- 43R. Rösch ▲ 74'
- 37P. Dulleck ▲ 90'
- 1L. Otto
- 11D. Chessa
- 14M. Hingerl
- 17C. Maier
- 31T. Rühle
- 30L. Idjaković
- 32Mario Müller ▼ 72'
- 27Max Müller ▼ 72'
- 2M. Goß ▼ 81'
- 5R. Hauk
- 7T. Fahrenholz ▼ 46'
- 10M. Waack
- 17T. Politakis ▼ 72'
- 13E. Lässig
- 14H. Crosthwaite ▼ 81'
- 19N. Antlitz
Dự bị 8
- 9M. Carl ▲ 46'
- 22L. Stich ▲ 72'
- 34T. Çalhanoğlu ▲ 72'
- 16N. Gibs ▲ 81'
- 20P. Kabuya ▲ 81'
- 1P. Lawall
- 26C. Becker
- 38A. Erbe
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
74Ghi được58
30Thủng lưới83
1.95Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai30