Balingen vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Balingen 1-1 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 0, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 29
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Trọng tài
- K. Wacker
- Phong độ
- LLWWD Balingen
- WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
- 36' 0-1 D. Schmidt
- 44' H. Seeger 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Trapp ▼ D. Črljenec
- 61' ▲ S. Brandstetter ▼ M. Jung
- 61' ▲ L. Pető ▼ K. Kraft
- 73' ▲ L. Vochatzer ▼ Pedro Morais
- 73' ▲ J. Ferdinand ▼ H. Seeger
- 73' ▲ M. Kuhn ▼ W. Vegelin
- 78' ▲ M. Richter ▼ J. Derstroff
- 81' ▲ B. Šabani ▼ L. Wilhelm
- 84' ▲ S. Eisele ▼ K. Akkaya
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Binanzer
- 29J. Fritschi
- 25M. Schmitz
- 15A. Müller
- 4L. Curda
- 20L. Foelsch
- 10K. Akkaya ▼ 84'
- 8T. Wöhrle
- 11Pedro Morais ▼ 73'
- 14H. Seeger ▼ 73'
- 13W. Vegelin ▼ 73'
Dự bị 9
- 9L. Vochatzer ▲ 73'
- 27J. Ferdinand ▲ 73'
- 33M. Kuhn ▲ 73'
- 2S. Eisele ▲ 84'
- 7J. Meiser
- 22N. Awortwie-Grant
- 24L. Ramser
- 28J. Vogler
- 32T. Marksteiner
- 1L. Rieß
- 13D. Črljenec ▼ 46'
- 14F. Könighaus
- 15H. Hartmann
- 18L. Wilhelm ▼ 81'
- 32K. Kraft ▼ 61'
- 26E. Shabani
- 10K. Mizuta
- 8J. Derstroff ▼ 78'
- 2M. Jung ▼ 61'
- 25D. Schmidt
Dự bị 8
- 4M. Trapp ▲ 46'
- 9S. Brandstetter ▲ 61'
- 23L. Pető ▲ 61'
- 20M. Richter ▲ 78'
- 6B. Šabani ▲ 81'
- 3F. Müller
- 22M. Roos-Trujillo
- 31T. Mohn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
58Ghi được57
48Thủng lưới51
1.57Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai27