Balingen vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Balingen 0-1 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 0, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 19
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Trọng tài
- G. Safi
- Phong độ
- LLWWD Balingen
- WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
- 20' 0-1 T. Mißner
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gaiser ▼ J. Fritschi
- 67' ▲ B. Šabani ▼ D. Črljenec
- 70' ▲ T. Dierberger ▼ L. Vochatzer
- 74' ▲ M. Jung ▼ D. Wanner
- 79' ▲ L. Foelsch ▼ L. Ramser
- 79' ▲ A. Viventi ▼ Pedro Morais
- 90' ▲ H. Arutunjan ▼ K. Akkaya
- 90'+4 ▲ N. Gans ▼ L. Pető
- FT0-1
Đội hình
- 31M. Binanzer
- 29J. Fritschi ▼ 46'
- 25M. Schmitz
- 2S. Eisele
- 28J. Vogler
- 10K. Akkaya ▼ 90'
- 24L. Ramser ▼ 79'
- 11Pedro Morais ▼ 79'
- 27J. Ferdinand
- 9L. Vochatzer ▼ 70'
- 33S. Klostermann
Dự bị 9
- 6M. Gaiser ▲ 46'
- 19T. Dierberger ▲ 70'
- 20L. Foelsch ▲ 79'
- 21A. Viventi ▲ 79'
- 23H. Arutunjan ▲ 90'
- 1J. Hauser
- 7D. Seemann
- 14I. Čabraja
- 26E. Wolf
- 1L. Rieß
- 18T. Mißner
- 14F. Könighaus
- 27L. Laux
- 11D. Wanner ▼ 74'
- 10R. Rösch
- 13D. Črljenec ▼ 67'
- 7L. Quirin
- 23L. Pető ▼ 90'
- 21M. Fichtner
- 25K. Mizuta
Dự bị 5
- 6B. Šabani ▲ 67'
- 2M. Jung ▲ 74'
- 3N. Gans ▲ 90'
- 15H. Hartmann
- 31T. Mohn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
50Ghi được70
67Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai34