1. FSV Mainz 05 II vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 3-2 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 6, hòa 4, Balingen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Trọng tài
- R. Dingler
- Phong độ
- WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
- LLWWD Balingen
- 18' M. Papela 1-0
- 21' B. Bobzien 2-0
- 37' ▲ A. Müller ▼ L. Kölsch
- 41' 2-1 J. Meiser
- HT2-1
- 60' 2-2 J. Ferdinand
- 61' ▲ G. Modica ▼ E. Shabani
- 61' ▲ D. Wanner ▼ S. Fürstner
- 64' ▲ N. Gans ▼ T. Mißner
- 73' B. Bobzien 3-2
- 81' ▲ H. Seeger ▼ L. Ramser
- 81' ▲ L. Foelsch ▼ K. Akkaya
- 85' ▲ S. Brandstetter ▼ M. Jung
- 85' ▲ M. Richter ▼ B. Bobzien
- 89' ▲ D. Seemann ▼ J. Vogler
- 89' ▲ T. Dierberger ▼ J. Meiser
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Rieß
- 18T. Mißner ▼ 64'
- 2M. Jung ▼ 85'
- 14F. Könighaus
- 27L. Laux
- 8S. Fürstner ▼ 61'
- 24M. Papela
- 37E. Shabani ▼ 61'
- 5R. Bulić
- 25K. Mizuta
- 39B. Bobzien ▼ 85'
Dự bị 9
- 4G. Modica ▲ 61'
- 11D. Wanner ▲ 61'
- 3N. Gans ▲ 64'
- 9S. Brandstetter ▲ 85'
- 20M. Richter ▲ 85'
- 6B. Šabani
- 16L. Kersthold
- 17A. Curci
- 28P. Manthe
- 1J. Hauser
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 28J. Vogler ▼ 89'
- 10K. Akkaya ▼ 81'
- 24L. Ramser ▼ 81'
- 8T. Wöhrle
- 5L. Kölsch ▼ 37'
- 27J. Ferdinand
- 17J. Meiser ▼ 89'
- 9L. Vochatzer
Dự bị 7
- 15A. Müller ▲ 37'
- 16H. Seeger ▲ 81'
- 20L. Foelsch ▲ 81'
- 18D. Seemann ▲ 89'
- 19T. Dierberger ▲ 89'
- 12L. Mathauer
- 31M. Binanzer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
70Ghi được50
44Thủng lưới67
1.79Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai25