Eintracht Frankfurt vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-2 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 4, Bahlinger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Trọng tài
- P. Hofheinz
- Phong độ
- LWDDW Eintracht Frankfurt
- DLLWW Bahlinger SC
- 19' 0-1 H. Pepić
- 32' ▲ A. Khan ▼ O. Falaye
- 45'+1 C. Peters11m 1-1
- HT1-1
- 48' 1-2 H. Mourad
- 60' ▲ M. Reutter ▼ L. Hupfauf
- 60' ▲ J. Hirst ▼ A. Azaouagh
- 60' ▲ O. Ünlüçifçi ▼ S. Sannomiya
- 68' ▲ S. Ilhan ▼ J. Siegert
- 68' ▲ N. Gutjahr ▼ L. Köbele
- 74' ▲ S. Fischer ▼ H. Mourad
- 78' ▲ T. Klein ▼ M. Bauer
- 80' N. Knothe
- 90'+4 ▲ F. Messina ▼ A. Khan
- 90' J. Hirst 2-2
- 90'+3 O. Ünlüçifçi 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Hanin
- 14L. Hupfauf ▼ 60'
- 4T. Weißmann
- 26N. Awassi
- 5N. Knothe
- 7A. Azaouagh ▼ 60'
- 17L. Müller
- 8G. Del Vecchio
- 20S. Sannomiya ▼ 60'
- 10C. Peters
- 24O. Falaye ▼ 32'
Dự bị 8
- 6A. Khan ▲ 32'
- 2M. Reutter ▲ 60'
- 18J. Hirst ▲ 60'
- 33O. Ünlüçifçi ▲ 60'
- 19F. Messina ▲ 90'
- 22M. Costa
- 31H. Bremer
- 38K. Spence
- 38M. Geng
- 14R. Wehrle
- 4Y. Lokaj
- 20M. Bauer ▼ 78'
- 19J. Siegert ▼ 68'
- 27H. Pepić
- 7Y. Häringer
- 8K. Herrmann
- 23L. Tost
- 21L. Köbele ▼ 68'
- 30H. Mourad ▼ 74'
Dự bị 7
- 10S. Ilhan ▲ 68'
- 31N. Gutjahr ▲ 68'
- 11S. Fischer ▲ 74'
- 22T. Klein ▲ 78'
- 13J. Amann
- 18S. Bektasi
- 26A. Gut
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
73Ghi được55
48Thủng lưới75
1.83Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai30