Bahlinger SC vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 1-0 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 3, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 9
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Trọng tài
- S. Kief
- Phong độ
- LLWWD Bahlinger SC
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- 31' I. Novaković 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ F. Burdenski ▼ D. Hodja
- 65' ▲ R. Angot ▼ T. Klein
- 72' ▲ S. Fischer ▼ Amir Falahen
- 72' ▲ L. Torres ▼ L. Köbele
- 79' ▲ A. Kelati ▼ M. Reutter
- 79' ▲ R. Williams ▼ B. Karahan
- 83' ▲ F. Schmid ▼ E. Alihoxha
- 83' ▲ J. Siegert ▼ I. Novaković
- 90' ▲ A. Sawaneh ▼ A. Azaouagh
- 90' ▲ S. Lüders ▼ T. Konrad
- FT1-0
Đội hình
- 38M. Geng
- 14R. Wehrle
- 4Y. Lokaj
- 22T. Klein ▼ 65'
- 27H. Pepić
- 31N. Gutjahr
- 7Y. Häringer
- 24E. Alihoxha ▼ 83'
- 21L. Köbele ▼ 72'
- 10Amir Falahen ▼ 72'
- 23I. Novaković ▼ 83'
Dự bị 7
- 29R. Angot ▲ 65'
- 11S. Fischer ▲ 72'
- 12L. Torres ▲ 72'
- 2F. Schmid ▲ 83'
- 19J. Siegert ▲ 83'
- 5W. Adam
- 26A. Gut
- 16D. Endres
- 4T. Konrad ▼ 90'
- 17L. Gottwalt
- 28L. von Schroetter
- 2M. Reutter ▼ 79'
- 20J. Sommer
- 7A. Azaouagh ▼ 90'
- 8D. Hodja ▼ 52'
- 11I. Franjić
- 18J. Hirst
- 24B. Karahan ▼ 79'
Dự bị 8
- 6F. Burdenski ▲ 52'
- 14A. Kelati ▲ 79'
- 23R. Williams ▲ 79'
- 5A. Sawaneh ▲ 90'
- 22S. Lüders ▲ 90'
- 1K. Mujezinović
- 26L. Evis
- 40T. Hildmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
45Ghi được76
50Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai23