Eintracht Frankfurt vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-3 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 4, Bahlinger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Trọng tài
- M. Heiker
- Phong độ
- LWDDW Eintracht Frankfurt
- DLLWW Bahlinger SC
- 2' A. Güclü 1-0
- 14' 1-1 H. Pepić
- 35' 1-2 S. Bektasi
- HT1-2
- 48' 1-3 I. Novaković
- 63' ▲ F. Heim ▼ B. Karahan
- 63' ▲ J. Hirst ▼ L. Garić
- 63' ▲ T. Probst ▼ I. Novaković
- 63' ▲ S. Fischer ▼ S. Bektasi
- 79' ▲ F. Burdenski ▼ M. Reutter
- 80' ▲ F. Schmid ▼ R. Wehrle
- 80' ▲ L. Köbele ▼ H. Pepić
- 87' ▲ J. Sommer ▼ A. Kelati
- 87' ▲ S. Lüders ▼ I. Franjić
- 87' ▲ J. Siegert ▼ E. Alihoxha
- FT1-3
Đội hình
- 16D. Endres
- 17L. Gottwalt
- 28L. von Schroetter
- 2M. Reutter ▼ 79'
- 5A. Sawaneh
- 11I. Franjić ▼ 87'
- 33L. Garić ▼ 63'
- 14A. Kelati ▼ 87'
- 21C. Peters
- 9A. Güclü
- 24B. Karahan ▼ 63'
Dự bị 9
- 8F. Heim ▲ 63'
- 18J. Hirst ▲ 63'
- 6F. Burdenski ▲ 79'
- 20J. Sommer ▲ 87'
- 22S. Lüders ▲ 87'
- 1K. Mujezinović
- 3Ç. Reçica
- 19D. Crnomut
- 26L. Evis
- 38M. Geng
- 14R. Wehrle ▼ 80'
- 4Y. Lokaj
- 27H. Pepić ▼ 80'
- 31N. Gutjahr
- 7Y. Häringer
- 24E. Alihoxha ▼ 87'
- 12L. Torres
- 25M. Trkulja
- 18S. Bektasi ▼ 63'
- 23I. Novaković ▼ 63'
Dự bị 8
- 9T. Probst ▲ 63'
- 11S. Fischer ▲ 63'
- 2F. Schmid ▲ 80'
- 21L. Köbele ▲ 80'
- 19J. Siegert ▲ 87'
- 5W. Adam
- 26A. Gut
- 29R. Angot
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
76Ghi được45
58Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai21