Balingen vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: Balingen 2-2 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 4, hòa 4, KSV Hessen Kassel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 23
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Trọng tài
- V. Schandry
- Phong độ
- LLLWW Balingen
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- 20' M. Schmitz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Nennhuber ▼ M. Springfeld
- 59' ▲ M. Fischer ▼ P. Pululu
- 70' ▲ J. Döringer ▼ S. Durna
- 70' ▲ L. Iksal ▼ E. Liesche-Prieto
- 71' 1-1 K. Nennhuber
- 72' ▲ K. Akkaya ▼ Pedro Morais
- 72' ▲ W. Vegelin ▼ J. Meiser
- 74' S. Eisele 2-1
- 81' ▲ J. Vogler ▼ A. Müller
- 87' ▲ A. Viventi ▼ J. Ferdinand
- 89' 2-2 F. Brill
- 90'+1 ▲ A. Mißbach ▼ S. Rakk
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Binanzer
- 33M. Kuhn
- 29J. Fritschi
- 25M. Schmitz
- 15A. Müller ▼ 81'
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 8T. Wöhrle
- 11Pedro Morais ▼ 72'
- 27J. Ferdinand ▼ 87'
- 7J. Meiser ▼ 72'
Dự bị 8
- 10K. Akkaya ▲ 72'
- 13W. Vegelin ▲ 72'
- 28J. Vogler ▲ 81'
- 21A. Viventi ▲ 87'
- 3M. Andric
- 24L. Ramser
- 26E. Wolf
- 30P. Gashi
- 34M. Sündermann
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld ▼ 46'
- 20E. Liesche-Prieto ▼ 70'
- 3M. Glück
- 8F. Brill
- 15S. Rakk ▼ 90'
- 26N. Stendera
- 16S. Durna ▼ 70'
- 10S. Sararer
- 21P. Pululu ▼ 59'
Dự bị 7
- 4K. Nennhuber ▲ 46'
- 9M. Fischer ▲ 59'
- 11J. Döringer ▲ 70'
- 33L. Iksal ▲ 70'
- 2A. Mißbach ▲ 90'
- 12N. Gröteke
- 23P. Stegmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
58Ghi được44
48Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai21