Balingen vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: Balingen 1-0 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 4, hòa 4, KSV Hessen Kassel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 17
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Trọng tài
- F. Michel
- Phong độ
- LLLWW Balingen
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- 25' S. Klostermann 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ L. Foelsch ▼ J. Fritschi
- 64' ▲ D. Vesco ▼ A. Kahraman
- 64' ▲ M. Flotho ▼ M. Feigenspan
- 72' ▲ M. Fischer ▼ J. Döringer
- 75' ▲ M. Gaiser ▼ L. Ramser
- 75' ▲ T. Dierberger ▼ S. Klostermann
- 79' ▲ S. Rakk ▼ A. Mißbach
- 79' ▲ S. Durna ▼ B. Schwechel
- 90' ▲ A. Viventi ▼ J. Ferdinand
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Binanzer
- 29J. Fritschi ▼ 63'
- 25M. Schmitz
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 28J. Vogler
- 10K. Akkaya
- 24L. Ramser ▼ 75'
- 27J. Ferdinand ▼ 90'
- 9L. Vochatzer
- 33S. Klostermann ▼ 75'
Dự bị 9
- 20L. Foelsch ▲ 63'
- 6M. Gaiser ▲ 75'
- 19T. Dierberger ▲ 75'
- 21A. Viventi ▲ 90'
- 1J. Hauser
- 7D. Seemann
- 11Pedro Morais
- 14I. Čabraja
- 26E. Wolf
- 12N. Gröteke
- 5H. Starostzik
- 2A. Mißbach ▼ 79'
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld
- 8F. Brill
- 14B. Schwechel ▼ 79'
- 11J. Döringer ▼ 72'
- 6A. Kahraman ▼ 64'
- 34M. Feigenspan ▼ 64'
- 7J. Mogge
Dự bị 7
- 17D. Vesco ▲ 64'
- 29M. Flotho ▲ 64'
- 9M. Fischer ▲ 72'
- 15S. Rakk ▲ 79'
- 16S. Durna ▲ 79'
- 1M. Zunker
- 19M. Mustapic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
50Ghi được55
67Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai34