KSV Hessen Kassel vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: KSV Hessen Kassel 4-0 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KSV Hessen Kassel thắng 2, hòa 4, Balingen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 36
- Sân vận động
- Auestadion, Kassel
- Trọng tài
- M. Forster
- Phong độ
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- LLLWW Balingen
- HT0-0
- 47' J. Mogge 1-0
- 59' ▲ M. Flotho ▼ M. Fischer
- 71' ▲ N. Stendera ▼ J. Döringer
- 71' ▲ L. Iksal ▼ D. Vesco
- 72' M. Flotho 2-0
- 73' ▲ L. Mathauer ▼ A. Müller
- 73' ▲ H. Seeger ▼ T. Dierberger
- 79' ▲ D. Seemann ▼ J. Fritschi
- 81' ▲ A. Kahraman ▼ S. Rakk
- 81' ▲ M. Dawid ▼ J. Mogge
- 83' M. Dawid 3-0
- 90'+1 M. Dawid 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Zunker
- 4K. Nennhuber
- 5H. Starostzik
- 2A. Mißbach
- 31M. Springfeld
- 15S. Rakk ▼ 81'
- 8F. Brill
- 11J. Döringer ▼ 71'
- 7J. Mogge ▼ 81'
- 17D. Vesco ▼ 71'
- 9M. Fischer ▼ 59'
Dự bị 9
- 29M. Flotho ▲ 59'
- 26N. Stendera ▲ 71'
- 33L. Iksal ▲ 71'
- 6A. Kahraman ▲ 81'
- 25M. Dawid ▲ 81'
- 16S. Durna
- 19M. Mustapic
- 23P. Stegmann
- 35M. Schunke
- 31M. Binanzer
- 29J. Fritschi ▼ 79'
- 15A. Müller ▼ 73'
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 28J. Vogler
- 10K. Akkaya
- 21L. Kölsch
- 19T. Dierberger ▼ 73'
- 27J. Ferdinand
- 9L. Vochatzer
Dự bị 6
- 12L. Mathauer ▲ 73'
- 16H. Seeger ▲ 73'
- 7D. Seemann ▲ 79'
- 18F. Fecker
- 25M. Schmitz
- 30P. Gashi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
55Ghi được50
44Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai25