TSV Steinbach vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 3-1 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 6, hòa 2, Bahlinger SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 6
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Trọng tài
- P. Reitermayer
- Phong độ
- DDWLL TSV Steinbach
- DDLLW Bahlinger SC
- 45' D. Chessa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Stock ▼ S. Eismann
- 58' ▲ S. Ilhan ▼ J. Wulff
- 67' S. Ilhan 2-0
- 70' ▲ J. Siegert ▼ E. Alihoxha
- 70' ▲ R. Angot ▼ Amir Falahen
- 70' ▲ I. Novaković ▼ L. Köbele
- 75' ▲ F. Schmid ▼ R. Wehrle
- 75' ▲ L. Torres ▼ N. Gutjahr
- 80' ▲ T. Kircher ▼ M. Sobotta
- 80' ▲ E. Bytyqi ▼ D. Gabriele
- 83' 2-1 S. Fischer
- 83' E. Bytyqi11m 3-1
- 90' ▲ G. Olizzo ▼ D. Chessa
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Bansen
- 15David Al-Azzawe
- 5S. Strujić
- 22T. Bradara
- 31H. Weigelt
- 33S. Eismann ▼ 46'
- 11D. Chessa ▼ 90'
- 6C. März
- 14M. Sobotta ▼ 80'
- 7J. Wulff ▼ 58'
- 10D. Gabriele ▼ 80'
Dự bị 8
- 21P. Stock ▲ 46'
- 20S. Ilhan ▲ 58'
- 19T. Kircher ▲ 80'
- 26E. Bytyqi ▲ 80'
- 12G. Olizzo ▲ 90'
- 9D. Nieland
- 25M. Scholz
- 39K. Ibrahim
- 38M. Geng
- 14R. Wehrle ▼ 75'
- 4Y. Lokaj
- 22T. Klein
- 27H. Pepić
- 31N. Gutjahr ▼ 75'
- 7Y. Häringer
- 24E. Alihoxha ▼ 70'
- 21L. Köbele ▼ 70'
- 10Amir Falahen ▼ 70'
- 11S. Fischer
Dự bị 7
- 19J. Siegert ▲ 70'
- 29R. Angot ▲ 70'
- 23I. Novaković ▲ 70'
- 2F. Schmid ▲ 75'
- 12L. Torres ▲ 75'
- 26A. Gut
- 13M. Faller
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
83Ghi được45
44Thủng lưới50
1.98Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai21