TSV Steinbach vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 2-0 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 3, hòa 1, Bahlinger SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 11
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Phong độ
- DDDWL TSV Steinbach
- DDLLW Bahlinger SC
- 14' Y. Lokajphản lưới 1-0
- HT1-0
- 49' C. Theisen 2-0
- 58' ▲ M. Jung ▼ J. Singer
- 64' ▲ S. Ilhan ▼ I. Novaković
- 64' ▲ H. Mourad ▼ D. Vesco
- 64' ▲ N. Gutjahr ▼ L. Köbele
- 69' ▲ A. Güclü ▼ N. Wähling
- 69' ▲ C. Maier ▼ C. Theisen
- 75' S. Bektasi
- 75' S. Bektasi
- 86' ▲ E. Zengin ▼ S. Weizel
- 86' ▲ F. Kinast ▼ L. Tost
- 88' ▲ Y. Langesberg ▼ S. Fırat
- 88' ▲ E. Hajdaraj ▼ C. Wähling
- FT2-0
Đội hình
- 33L. Schulze Kökelsum
- 19T. Kircher
- 31H. Weigelt
- 4M. Kober
- 10C. Theisen ▼ 69'
- 15M. Müller
- 11S. Fırat ▼ 88'
- 6N. Miotke
- 23J. Singer ▼ 58'
- 8C. Wähling ▼ 88'
- 77N. Wähling ▼ 69'
Dự bị 9
- 7M. Jung ▲ 58'
- 9A. Güclü ▲ 69'
- 21C. Maier ▲ 69'
- 13Y. Langesberg ▲ 88'
- 14E. Hajdaraj ▲ 88'
- 12T. Brinkmann
- 24V. Schwab
- 28A. Adetula
- 38M. Gudra
- 40B. Grawe
- 14R. Wehrle
- 4Y. Lokaj
- 33N. Lovisa
- 5S. Weizel ▼ 86'
- 23L. Tost ▼ 86'
- 21L. Köbele ▼ 64'
- 9I. Novaković ▼ 64'
- 18S. Bektasi
- 11D. Vesco ▼ 64'
- 6H. Bux
Dự bị 8
- 10S. Ilhan ▲ 64'
- 30H. Mourad ▲ 64'
- 31N. Gutjahr ▲ 64'
- 22E. Zengin ▲ 86'
- 24F. Kinast ▲ 86'
- 7Y. Häringer
- 8K. Herrmann
- 38M. Geng
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
100Ghi được66
71Thủng lưới66
2.22Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai31