Bahlinger SC vs TSV Steinbach
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 1-0 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 2, hòa 1, TSV Steinbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 21
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Phong độ
- DDLLW Bahlinger SC
- DDDWL TSV Steinbach
- HT0-0
- 55' ▲ M. Jung ▼ V. Schwab
- 61' ▲ S. Bektasi ▼ L. Sonnenwald
- 68' S. Bektasi11m 1-0
- 73' ▲ C. Theisen ▼ E. Dacaj
- 73' ▲ J. Pfahl ▼ C. Maier
- 80' M. Jung
- 80' M. Jung
- 82' ▲ D. Knappe ▼ R. Wehrle
- 87' ▲ E. Hajdaraj ▼ J. Singer
- 87' ▲ D. Steininger ▼ O. Käuper
- 89' ▲ Y. Häringer ▼ V. Walz
- 89' ▲ L. Köbele ▼ H. Pepić
- FT1-0
Đội hình
- 40B. Grawe
- 14R. Wehrle ▼ 82'
- 4I. Mansaray
- 27H. Pepić ▼ 89'
- 8K. Herrmann
- 5L. Tost
- 13V. Walz ▼ 89'
- 3P. Sonn
- 22D. Monga
- 25L. Sonnenwald ▼ 61'
- 6H. Bux
Dự bị 9
- 18S. Bektasi ▲ 61'
- 9D. Knappe ▲ 82'
- 7Y. Häringer ▲ 89'
- 21L. Köbele ▲ 89'
- 11I. Diakité
- 20M. Bauer
- 31N. Gutjahr
- 33N. Lovisa
- 38R. Schweizer
- 12J. Heim
- 5D. Volkmer
- 3N. Galle
- 19T. Kircher
- 24V. Schwab ▼ 55'
- 11S. Fırat
- 28O. Käuper ▼ 87'
- 10E. Dacaj ▼ 73'
- 23J. Singer ▼ 87'
- 21C. Maier ▼ 73'
- 9J. Steinkötter
Dự bị 9
- 7M. Jung ▲ 55'
- 13C. Theisen ▲ 73'
- 20J. Pfahl ▲ 73'
- 14E. Hajdaraj ▲ 87'
- 17D. Steininger ▲ 87'
- 4A. Manu
- 8C. Wähling
- 18L. Wirtz
- 39K. Ibrahim
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
66Ghi được76
74Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai31