Hoffenheim II vs SG Sonnenhof Grossaspach
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-1 SG Sonnenhof Grossaspach tại Regionalliga Sud-Ouest, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 0, hòa 3, SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 1
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim
- Trọng tài
- F. Michel
- Phong độ
- WWLDW Hoffenheim II
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- 9' M. Beier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Kölle ▼ R. Szarka
- 56' ▲ F. Messina ▼ V. Sadler
- 73' ▲ J. Boutakhrit ▼ A. Khan
- 73' ▲ M. Geschwill ▼ G. Ott
- 77' ▲ J. Brändle ▼ A. Owusu
- 83' 1-1 D. Hummel
- 84' ▲ P. Strompf ▼ M. Bogarde
- 90'+2 ▲ B. Frölich ▼ D. Hummel
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Philipp
- 13M. Bogarde ▼ 84'
- 2N. König
- 3M. Boras
- 23R. Szarka ▼ 46'
- 18M. Zaiser
- 10A. Khan ▼ 73'
- 27F. Rüth
- 20A. Casar
- 7M. Beier
- 24G. Ott ▼ 73'
Dự bị 9
- 22N. Kölle ▲ 46'
- 11J. Boutakhrit ▲ 73'
- 14M. Geschwill ▲ 73'
- 5P. Strompf ▲ 84'
- 21A. Borkovic
- 25A. Carnier
- 6M. Erb
- 17M. Guthörl
- 31R. Balters
- 18D. Nreca-Bisinger
- 17S. Schiek
- 3K. Gipson
- 4L. Müller
- 6V. Sadler ▼ 56'
- 10J. Gerezgiher
- 27A. Owusu ▼ 77'
- 20J. Kühn
- 23S. Lewerenz
- 14C. Karataş
- 9D. Hummel ▼ 90'
Dự bị 6
- 22F. Messina ▲ 56'
- 19J. Brändle ▲ 77'
- 26B. Frölich ▲ 90'
- 13E. Rahn
- 21D. Held
- 31L. Britzelmeir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
49Ghi được48
52Thủng lưới70
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai22