SG Sonnenhof Grossaspach vs Hoffenheim II
Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 1-0 Hoffenheim II tại 3. Liga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3, hòa 3, Hoffenheim II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Trọng tài
- H. Schroder
- Phong độ
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- LWWLD Hoffenheim II
- 22' Loris Maier · Fabian Eisele 1-0
- 34' Antonis Aidonis
- 43' ▲ Luis Engelns ▼ Florian Micheler
- 43' ▲ Alex honajzer ▼ Juan Tiago Esteban Poller
- 45'+2 Blessing Makanda Maleko
- 45' ▲ Tristan Spranger ▼ Koki Machida
- HT1-0
- 49' Klaus Gjasula
- 55' Niklas Pollex
- 58' jakov dedic
- 60' ▲ Jykese Fields ▼ jakov dedic
- 63' ▲ Lukas Stoppel ▼ Tim Rossmann
- 68' Y. Zor11mhỏng 11m
- 76' ▲ Christian Mistl ▼ Niklas Pollex
- 76' ▲ Nikos Zografakis ▼ Loris Maier
- 76' ▲ Marlon Freddy Faß ▼ Fabian Eisele
- 80' Christian Mistl
- 81' ▲ Ben Opoku Labes ▼ Klaus Gjasula
- 82' Luca Damiano Molinari
- 86' Lukas Stoppel
- 88' ▲ Franz Bleicher ▼ Lukas Stoppel
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Reule
- 8Jan Elias Rahn
- 15A. Aidonis
- 25A. Nuraj
- 21L. Molinari
- 27Loris Maier ▼ 76'
- 18N. Pollex ▼ 76'
- 16M. Kunde
- 5Volkan Celiktas
- 11T. Rossmann ▼ 63'
- 23F. Eisele ▼ 76'
Dự bị 9
- 28Noah Santiago Lorch
- 13N. Zografakis ▲ 76'
- 4F. Bleicher ▲ 88'
- 9Marlon Freddy Faß ▲ 76'
- 20Leon Maier
- 6C. Mistl ▲ 76'
- 33T. Schulz
- 10L. Stoppel ▲ 63'
- 19M. Uhl
- 1L. Petersson
- 2Natnael Abraha
- 3Sean Dulic
- 46K. Machida ▼ 45'
- 6V. Lässig
- 5K. Gjasula ▼ 81'
- 28Florian Micheler ▼ 43'
- 17B. Makanda
- 20Juan Tiago Esteban Poller ▼ 43'
- 10Y. B. Zor Muhammed
- 36J. Dedic ▼ 60'
Dự bị 9
- 16L. Engelns ▲ 43'
- 11J. Fields ▲ 60'
- 21T. Hildmann
- 23Alex Honajzer ▲ 43'
- 15M. Moore
- 44Maxime Ndong Penda
- 9B. O. Labes ▲ 81'
- 32Tim Philipp
- 13Tristan Spranger ▲ 45'
Thống kê
05⚑3
⚑930
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm10
6Trúng đích2
12Chệch đích8
0Bị chặn0
3Phạt góc9
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 10 | |
| 5 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 6 | 5 | 14 - 8 | +6 | 9 | |
| 7 | 6 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 10 | 6 | 5 - 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 5 | 11 - 7 | +4 | 7 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 13 | 6 | 10 - 13 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 15 | 5 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 16 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 17 | 6 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 18 | 6 | 9 - 12 | -3 | 4 | |
| 19 | 6 | 10 - 14 | -4 | 4 | |
| 20 | 5 | 2 - 9 | -7 | 2 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu9
22Ghi được18
18Thủng lưới15
1.83Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7