Eilenburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BSG Chemie Leipzig

Eilenburg vs BSG Chemie Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-0 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 0, hòa 2, BSG Chemie Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 29
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
DLLDD BSG Chemie Leipzig
  1. 40' D. Mast T. Bunge
  2. 40' Y. Chyher J. Weigel
  3. HT0-0
  4. 52' L. Marino T. Mauer
  5. 61' N. Baumann M. Zimmermann
  6. 76' V. Zaruba A. Vogel
  7. 78' F. Kirstein Stanley Ratifo
  8. 78' F. Rüth T. Asare
  9. FT0-0

Đội hình

Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1N. Edelmann
  2. 16A. Vogel ▼ 76'
  3. 20Dentinho
  4. 19P. Aguilar
  5. 14M. Kretzer
  6. 27T. Weiß
  7. 6M. Zimmermann ▼ 61'
  8. 18M. Niemitz
  9. 22B. Luis
  10. 9L. Möbius
  11. 17J. Marx

Dự bị 7

  1. 10N. Baumann ▲ 61'
  2. 4V. Zaruba ▲ 76'
  3. 5A. Jarosch
  4. 15S. Acker
  5. 25P. Kühnhardt
  6. 33J. Kamenz
  7. 30F. Schädlich
BSG Chemie Leipzig HLV: A. Alipour
  1. 1B. Bellot
  2. 2F. Brügmann
  3. 4M. Wajer
  4. 6T. Asare ▼ 78'
  5. 18R. Lisinski
  6. 7J. Mäder
  7. 32J. Weigel ▼ 40'
  8. 9T. Mauer ▼ 52'
  9. 30Stanley Ratifo ▼ 78'
  10. 5C. Kaymaz
  11. 8T. Bunge ▼ 40'

Dự bị 7

  1. 10D. Mast ▲ 40'
  2. 40Y. Chyher ▲ 40'
  3. 31L. Marino ▲ 52'
  4. 20F. Kirstein ▲ 78'
  5. 17F. Rüth ▲ 78'
  6. 12J. Janke
  7. 34M. Kohn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
52Ghi được48
74Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu