Eilenburg
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
BSG Chemie Leipzig

Eilenburg vs BSG Chemie Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 1-3 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 0, hòa 2, BSG Chemie Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 28
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
DLLDD BSG Chemie Leipzig
  1. 22' 0-1 C. Kaymaz
  2. HT0-1
  3. 46' T. Mauer F. Kirstein
  4. 46' V. Kastull P. Wendt
  5. 47' T. Bunge 1-1
  6. 61' M. Wajer J. Mäder
  7. 61' E. Ndukwe Oke P. Horschig
  8. 63' 1-2 D. Jäpel
  9. 64' L. Möbius B. Luis
  10. 64' P. Aguilar A. Vogel
  11. 77' P. Sauer M. Kretzer
  12. 78' A. Rücker A. Rühlemann
  13. 78' 1-3 P. Harant
  14. 81' Ibrahim Al Dawoud N. Baumann
  15. 81' M. Jagatic D. Jäpel
  16. 85' P. Harant
  17. FT1-3

Đội hình

Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1A. Naumann
  2. 16A. Vogel ▼ 64'
  3. 27Q. Seidel
  4. 25K. Zaruba
  5. 29M. Schlicht
  6. 14M. Kretzer ▼ 77'
  7. 24A. Rühlemann ▼ 78'
  8. 21N. Baumann ▼ 81'
  9. 8T. Bunge
  10. 7C. Bibaku
  11. 22B. Luis ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9L. Möbius ▲ 64'
  2. 19P. Aguilar ▲ 64'
  3. 2P. Sauer ▲ 77'
  4. 15A. Rücker ▲ 78'
  5. 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 81'
  6. 3P. Sauer ▲ 77'
  7. 32L. Bendel
BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 18P. Wendt ▼ 46'
  3. 28P. Harant
  4. 2F. Brügmann
  5. 10D. Mast
  6. 5C. Kaymaz
  7. 11L. Surek
  8. 39P. Horschig ▼ 61'
  9. 27J. Mäder ▼ 61'
  10. 20F. Kirstein ▼ 46'
  11. 33D. Jäpel ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 9T. Mauer ▲ 46'
  2. 14V. Kastull ▲ 46'
  3. 4M. Wajer ▲ 61'
  4. 8E. Ndukwe Oke ▲ 61'
  5. 37M. Jagatic ▲ 81'
  6. 12J. Janke
  7. 31L. Marino

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
47Ghi được60
65Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu