FC Rot-Weiß Erfurt
4 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Hertha BSC Berlin II

FC Rot-Weiß Erfurt vs Hertha BSC Berlin II

Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 4-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 4, hòa 1, Hertha BSC Berlin II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 21
Sân vận động
Steigerwaldstadion, Erfurt
Phong độ
WWWDW FC Rot-Weiß Erfurt
LDDLL Hertha BSC Berlin II
  1. 17' P. Aboagye 1-0
  2. 25' P. Aboagye 2-0
  3. 27' O. Ugondu 3-0
  4. 36' 3-1 E. Aksakal
  5. 45'+3 S. Ogbaidzephản lưới 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' D. Koldžić E. Greber
  8. 54' P. Pereira Mendes L. Michelbrink
  9. 67' G. Dabo M. Awoudja
  10. 70' O. Schmidhauser S. Yıldırım
  11. 78' A. Trübenbach O. Ugondu
  12. 78' Ö. Uzun P. Aboagye
  13. 78' M. Langner M. Wolf
  14. 81' J. Ameti Ä. Ben-Hatira
  15. 85' T. Kaufmann B. Caciel
  16. FT4-1

Đội hình

FC Rot-Weiß Erfurt HLV: F. Gerber
  1. 1L. Otto
  2. 6M. Awoudja ▼ 67'
  3. 2B. Moritz
  4. 21R. Fabinski
  5. 30J. Maluze
  6. 16P. Soares
  7. 10M. Wolf ▼ 78'
  8. 27B. Boboy
  9. 23P. Aboagye ▼ 78'
  10. 8B. Caciel ▼ 85'
  11. 13O. Ugondu ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 25G. Dabo ▲ 67'
  2. 7A. Trübenbach ▲ 78'
  3. 19Ö. Uzun ▲ 78'
  4. 28M. Langner ▲ 78'
  5. 36T. Kaufmann ▲ 85'
  6. 20P. Manitz
  7. 33A. Voilenko
Hertha BSC Berlin II HLV: R. Hasanovic
  1. 43T. Goller
  2. 25P. Matiebel
  3. 3J. Berner
  4. 51E. Greber ▼ 46'
  5. 10Ä. Ben-Hatira ▼ 81'
  6. 5S. Ogbaidze
  7. 21S. Yıldırım ▼ 70'
  8. 6L. Michelbrink ▼ 54'
  9. 37N. Kardam
  10. 38J. Gottschalk
  11. 7E. Aksakal

Dự bị 5

  1. 52D. Koldžić ▲ 46'
  2. 24P. Pereira Mendes ▲ 54'
  3. 23O. Schmidhauser ▲ 70'
  4. 30J. Ameti ▲ 81'
  5. 1M. Mohwinkel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
61Ghi được78
51Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu