FC Rot-Weiß Erfurt
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hertha BSC Berlin II

FC Rot-Weiß Erfurt vs Hertha BSC Berlin II

Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 2-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 5, hòa 1, Hertha BSC Berlin II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 8
Sân vận động
Steigerwaldstadion, Erfurt
Trọng tài
P. Kluge
Phong độ
WWDWW FC Rot-Weiß Erfurt
DDLLL Hertha BSC Berlin II
  1. 31' 0-1 F. Haxha
  2. HT0-1
  3. 58' N. Ciccarelli 1-1
  4. 60' T. Gündüz B. Alimler
  5. 67' N. Ciccarelli 2-1
  6. 68' J. da Silva Kiala T. Rölke
  7. 76' K. Tavares K. Seidemann
  8. 80' E. Weinhauer N. Ciccarelli
  9. 86' C. Tshilumba R. Hajrulla
  10. 86' S. Roscher A. Mergel
  11. FT2-1

Đội hình

FC Rot-Weiß Erfurt HLV: F. Gerber
  1. 26F. Flückiger
  2. 5A. Startsev
  3. 4A. Manu
  4. 2B. Moritz
  5. 16S. Lopes Cabral
  6. 6S. Biek
  7. 33P. Nkoa
  8. 10N. Ciccarelli ▼ 80'
  9. 19K. Seidemann ▼ 76'
  10. 31A. Mergel ▼ 86'
  11. 11R. Hajrulla ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 24K. Tavares ▲ 76'
  2. 30E. Weinhauer ▲ 80'
  3. 7C. Tshilumba ▲ 86'
  4. 9S. Roscher ▲ 86'
  5. 8E. Startsev
  6. 21Z. Zambrano
  7. 39L. Schellenberg
Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 22L. Ćuk
  2. 5C. Röcker
  3. 17B. Alimler ▼ 60'
  4. 25S. Ziemer
  5. 23F. Haxha
  6. 42J. Eitschberger
  7. 26L. Ullrich
  8. 14M. Čović
  9. 37N. El-Jindaoui
  10. 27T. Rölke ▼ 68'
  11. 39D. Scherhant

Dự bị 5

  1. 19T. Gündüz ▲ 60'
  2. 6J. da Silva Kiala ▲ 68'
  3. 4M. Gurschke
  4. 9T. Fuchs
  5. 50M. Mohwinkel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
68Ghi được71
39Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu