BFC Dynamo
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Greifswalder FC

BFC Dynamo vs Greifswalder FC

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 1-4 Greifswalder FC tại Regionalliga - Nordost, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 4, hòa 3, Greifswalder FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 24
Sân vận động
Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
Phong độ
DDWWW BFC Dynamo
WLDWD Greifswalder FC
  1. 9' E. Kratzer O. Atilgan
  2. 23' R. Dadaşov 1-0
  3. 32' 1-1 D. Grözingerphản lưới
  4. 38' 1-2 R. Ndualu
  5. HT1-2
  6. 56' N. Brandt A. Weber
  7. 60' 1-3 E. Kratzer
  8. 61' K. Lankford K. El Abed
  9. 65' 1-4 S. Benyamina
  10. 72' J. Wießmeier J. Liebelt
  11. 72' T. Stockinger K. Makovec
  12. 84' C. Kosak R. Ndualu
  13. 84' L. Griebsch E. Kratzer
  14. FT1-4

Đội hình

BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 13C. Reher
  3. 27D. Grözinger
  4. 2J. Liebelt ▼ 72'
  5. 24K. El Abed ▼ 61'
  6. 4A. Amadou
  7. 23I. Knežević
  8. 14J. Breitfeld
  9. 8M. Hüther
  10. 6K. Makovec ▼ 72'
  11. 9R. Dadaşov

Dự bị 7

  1. 7K. Lankford ▲ 61'
  2. 10J. Wießmeier ▲ 72'
  3. 25T. Stockinger ▲ 72'
  4. 15David Haider
  5. 16J. Hasenberg
  6. 19F. Baca
  7. 79K. Sommer
Greifswalder FC HLV: M. Zschiesche
  1. 1J. Jakubov
  2. 24P. Schmedemann
  3. 13J. Engel
  4. 3L. Hollenbach
  5. 6J. Farr
  6. 11L. Lämmel
  7. 20D. Vogt
  8. 27A. Weber ▼ 56'
  9. 90S. Benyamina
  10. 99O. Atilgan ▼ 9'
  11. 22R. Ndualu ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 18E. Kratzer ▲ 9'
  2. 8N. Brandt ▲ 56'
  3. 9C. Kosak ▲ 84'
  4. 17L. Griebsch ▲ 84'
  5. 15L. Gehrt
  6. 37L. Petzold
  7. 14J. Banouas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
65Ghi được59
52Thủng lưới41
1.63Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu