BFC Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Greifswalder FC

BFC Dynamo vs Greifswalder FC

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 0-0 Greifswalder FC tại Regionalliga - Nordost, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 4, hòa 3, Greifswalder FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 23
Sân vận động
Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
Phong độ
DDWWW BFC Dynamo
WLDWD Greifswalder FC
  1. HT0-0
  2. 46' E. Kratzer J. Farr
  3. 69' J. Breitfeld P. Sussek
  4. 69' A. Suljić T. Stockinger
  5. 75' G. Koçer M. Eshele
  6. 80' J. Manske D. Vogt
  7. 89' R. Sanin O. Daedlow
  8. 90'+2 L. Malina R. Dadaşov
  9. FT0-0

Đội hình

BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 15David Al-Azzawe
  3. 13C. Reher
  4. 5S. Eder
  5. 4F. Meyer
  6. 10J. Wießmeier
  7. 18A. Siebeck
  8. 25T. Stockinger ▼ 69'
  9. 8M. Hüther
  10. 9R. Dadaşov ▼ 90'
  11. 28P. Sussek ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 14J. Breitfeld ▲ 69'
  2. 26A. Suljić ▲ 69'
  3. 11L. Malina ▲ 90'
  4. 12P. Hainke
  5. 21V. Dedidis
  6. 24K. El Abed
  7. 27D. Duncan
Greifswalder FC HLV: L. Fuchs
  1. 1J. Jakubov
  2. 29M. Eglseder
  3. 17C. Coşkun
  4. 24P. Schmedemann
  5. 6J. Farr ▼ 46'
  6. 8N. Brandt
  7. 11J. Wulff
  8. 20D. Vogt ▼ 80'
  9. 25O. Daedlow ▼ 89'
  10. 90S. Benyamina
  11. 10M. Eshele ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 18E. Kratzer ▲ 46'
  2. 7G. Koçer ▲ 75'
  3. 23J. Manske ▲ 80'
  4. 21R. Sanin ▲ 89'
  5. 2T. Adewole
  6. 9J. Marx
  7. 33I. Werner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
73Ghi được84
42Thủng lưới36
1.87Bàn thắng mỗi trận2.15
16Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu