Luckenwalde vs Lokomotive Leipzig
Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 2-2 Lokomotive Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 2, hòa 3, Lokomotive Leipzig thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 19
- Sân vận động
- Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
- Phong độ
- LLLLL Luckenwalde
- LWLLD Lokomotive Leipzig
- 21' 0-1 S. Jannenephản lưới
- 41' 0-2 N. Eichinger
- 43' S. Jannene 1-2
- HT1-2
- 60' ▲ L. Neumann ▼ L. Mattmüller
- 60' ▲ M. Kolenda ▼ P. Kühn
- 69' ▲ D. Ziane ▼ S. Maderer
- 77' ▲ N. Geisler ▼ T. Jacobi
- 82' ▲ T. Ogbidi ▼ P. Verkamp
- 82' ▲ F. Schröder ▼ T. Schleinitz
- 82' ▲ J. Böhmert ▼ L. Albrecht
- 84' F. Schröder 2-2
- 87' ▲ L. Elsner ▼ Z. Piplica
- FT2-2
Đội hình
- 30K. Tittel
- 5L. Albrecht ▼ 82'
- 13M. Bruns
- 14S. Jannene
- 21L. Vierling
- 25T. Jacobi ▼ 77'
- 22F. Schneider
- 15L. Mattmüller ▼ 60'
- 8T. Schleinitz ▼ 82'
- 29S. Gollnack
- 9P. Kühn ▼ 60'
Dự bị 7
- 20L. Neumann ▲ 60'
- 24M. Kolenda ▲ 60'
- 10N. Geisler ▲ 77'
- 4J. Böhmert ▲ 82'
- 19F. Schröder ▲ 82'
- 1F. Palmowski
- 28L. Dreihardt
- 1A. Naumann
- 5L. Wilton
- 28L. von Piechowski
- 8F. Abderrahmane
- 6Z. Piplica ▼ 87'
- 9S. Maderer ▼ 69'
- 7P. Verkamp ▼ 82'
- 34T. Dombrowa
- 11R. Adigo
- 29Kang Min-Gi
- 19N. Eichinger
Dự bị 6
- 13D. Ziane ▲ 69'
- 27T. Ogbidi ▲ 82'
- 18L. Elsner ▲ 87'
- 16N. Rieger
- 26N. Aracic
- 44N. Müller
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
40Ghi được72
54Thủng lưới31
0.93Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai40