Lokomotive Leipzig
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Luckenwalde

Lokomotive Leipzig vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: Lokomotive Leipzig 1-1 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotive Leipzig thắng 5, hòa 3, Luckenwalde thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 26
Sân vận động
Bruno-Plache-Stadion, Leipzig
Phong độ
LWLLD Lokomotive Leipzig
LLLLL Luckenwalde
  1. 12' 0-1 T. Plumpe
  2. 39' O. Maric T. Göth
  3. HT0-1
  4. 57' J. Winter F. Schneider
  5. 57' L. Mattmüller N. Geisler
  6. 62' J. Sierck R. Grym
  7. 77' A. Ballo T. Dombrowa
  8. 78' L. Albrecht P. Butendeich
  9. 78' T. Koch T. Plumpe
  10. 84' D. Ziane 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Lokomotive Leipzig HLV: A. Civa
  1. 44N. Müller
  2. 15L. Zimmer
  3. 23M. Schütt
  4. 24L. Sirch
  5. 31R. Grym ▼ 62'
  6. 6Z. Piplica
  7. 16N. Rieger
  8. 17J. Löwe
  9. 13D. Ziane
  10. 99O. Atilgan
  11. 34T. Dombrowa ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 4J. Sierck ▲ 62'
  2. 25A. Ballo ▲ 77'
  3. 1İ. Doğan
  4. 2Gong Eun-Soo
  5. 7J. Held
  6. 10M. Arslan
  7. 32J. Weigel
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 26F. Palmowski
  2. 21L. Vierling
  3. 4J. Böhmert
  4. 6E. Kaizer
  5. 18C. Flath
  6. 10N. Geisler ▼ 57'
  7. 22F. Schneider ▼ 57'
  8. 19L. Dahlke
  9. 17P. Butendeich ▼ 78'
  10. 9T. Plumpe ▼ 78'
  11. 25T. Göth ▼ 39'

Dự bị 7

  1. 23O. Maric ▲ 39'
  2. 11J. Winter ▲ 57'
  3. 15L. Mattmüller ▲ 57'
  4. 5L. Albrecht ▲ 78'
  5. 8T. Koch ▲ 78'
  6. 14S. Jannene
  7. 30K. Tittel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
59Ghi được62
69Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu