FSV Zwickau
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BFC Dynamo

FSV Zwickau vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: FSV Zwickau 1-0 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FSV Zwickau thắng 1, hòa 3, BFC Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 17
Sân vận động
GGZ Arena, Zwickau
Phong độ
LDWWW FSV Zwickau
LDDWW BFC Dynamo
  1. 39' H. Crosthwaite C. Reher
  2. HT0-0
  3. 67' J. Wießmeier M. Hüther
  4. 67' B. Wüstenhagen K. Lankford
  5. 77' L. Albert L. Klein
  6. 77' Y. Voigt L. Eixler
  7. 89' F. Pilger V. Dobruna
  8. 89' S. Ziemer J. Dittrich
  9. 90'+4 P. Heller R. Rüther
  10. 90'+3 L. Albert 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

FSV Zwickau HLV: R. Schmitt
  1. 30L. Hiemann
  2. 4K. Senkbeil
  3. 3R. Rüther ▼ 90'
  4. 16S. Sengersdorf
  5. 17J. Dittrich ▼ 89'
  6. 22O. Fobassam
  7. 10J. Herrmann
  8. 24L. Klein ▼ 77'
  9. 23F. Schlüsselburg
  10. 18L. Eixler ▼ 77'
  11. 28V. Dobruna ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 5L. Albert ▲ 77'
  2. 7Y. Voigt ▲ 77'
  3. 29F. Pilger ▲ 89'
  4. 31S. Ziemer ▲ 89'
  5. 6P. Heller ▲ 90'
  6. 1B. Leneis
BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 13C. Reher ▼ 39'
  3. 27D. Grözinger
  4. 24K. El Abed
  5. 4A. Amadou
  6. 23I. Knežević
  7. 7K. Lankford ▼ 67'
  8. 25T. Stockinger
  9. 8M. Hüther ▼ 67'
  10. 6K. Makovec
  11. 9R. Dadaşov

Dự bị 7

  1. 29H. Crosthwaite ▲ 39'
  2. 10J. Wießmeier ▲ 67'
  3. 22B. Wüstenhagen ▲ 67'
  4. 15David Haider
  5. 16J. Hasenberg
  6. 30T. Friedrich
  7. 79K. Sommer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
61Ghi được65
64Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu