BFC Dynamo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FSV Zwickau

BFC Dynamo vs FSV Zwickau

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 3-0 FSV Zwickau tại Regionalliga - Nordost, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 3, hòa 3, FSV Zwickau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 1
Sân vận động
Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
Phong độ
LDDWW BFC Dynamo
LDWWW FSV Zwickau
  1. 9' R. Dadaşov 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' T. Stockinger 2-0
  4. 58' L. Klein S. Sengersdorf
  5. 62' M. Somnitz R. Rüther
  6. 64' P. Sussek J. Wießmeier
  7. 70' J. Breitfeld T. Stockinger
  8. 74' A. Suljić 3-0
  9. 77' P. Heller F. Schlüsselburg
  10. 87' T. Uzan R. Dadaşov
  11. FT3-0

Đội hình

BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 34L. Bätge
  2. 15David Al-Azzawe
  3. 13C. Reher
  4. 5S. Eder
  5. 17B. Meyer
  6. 10J. Wießmeier ▼ 64'
  7. 25T. Stockinger ▼ 70'
  8. 8M. Hüther
  9. 9R. Dadaşov ▼ 87'
  10. 26A. Suljić
  11. 21V. Dedidis

Dự bị 7

  1. 28P. Sussek ▲ 64'
  2. 14J. Breitfeld ▲ 70'
  3. 7T. Uzan ▲ 87'
  4. 11L. Malina
  5. 12P. Hainke
  6. 23L. Tiliudis
  7. 24K. El Abed
FSV Zwickau HLV: R. Schmitt
  1. 19D. Frick
  2. 4K. Senkbeil
  3. 3R. Rüther ▼ 62'
  4. 16S. Sengersdorf ▼ 58'
  5. 5L. Albert
  6. 27L. Kuffour
  7. 23F. Schlüsselburg ▼ 77'
  8. 7Y. Voigt
  9. 11T. Marten
  10. 20J. Herrmann
  11. 1B. Leneis

Dự bị 6

  1. 24L. Klein ▲ 58'
  2. 8M. Somnitz ▲ 62'
  3. 6P. Heller ▲ 77'
  4. 30L. Hiemann
  5. 18L. Schädel
  6. 2T. Schöneich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
73Ghi được58
42Thủng lưới69
1.87Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu