Altglienicke
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZFC Meuselwitz

Altglienicke vs ZFC Meuselwitz

Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 0-0 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 5, hòa 2, ZFC Meuselwitz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 9
Sân vận động
HOWOGE-Arena Hans Zoschke, Berlin
Phong độ
DDLLW Altglienicke
WWWWW ZFC Meuselwitz
  1. 45' B. Laverty P. Manske
  2. HT0-0
  3. 46' P. Abé M. Eshele
  4. 59' C. Pauling L. Bürger
  5. 59' D. Haubner T. Kießling
  6. 61' A. Kujović P. Butendeich
  7. 79' R. Eckardt J. Pistol
  8. 79' L. Schmökel T. Schmidt
  9. 81' J. Gruber R. Deziel
  10. 88' H. Wurr N. Schätzle
  11. FT0-0

Đội hình

Altglienicke HLV: M. Salar
  1. 31L. Zwick
  2. 4S. Kauter
  3. 17U. Tezel
  4. 16P. Kapp
  5. 26T. Gunte
  6. 9G. Bokake
  7. 30E. Öztürk
  8. 7P. Manske ▼ 45'
  9. 8P. Butendeich ▼ 61'
  10. 14R. Deziel ▼ 81'
  11. 10M. Eshele ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22B. Laverty ▲ 45'
  2. 27P. Abé ▲ 46'
  3. 6A. Kujović ▲ 61'
  4. 11J. Gruber ▲ 81'
  5. 24L. Parkadze
  6. 32J. Mayer
  7. 35B. Wagner
ZFC Meuselwitz HLV: G. Leopold
  1. 36L. Sedlak
  2. 31T. Kießling ▼ 59'
  3. 8J. Halász
  4. 3F. Rehder
  5. 13D. Pfeil
  6. 16B. Keßler
  7. 10T. Schmidt ▼ 79'
  8. 6L. Bürger ▼ 59'
  9. 21N. Schätzle ▼ 88'
  10. 22F. Hansch
  11. 18J. Pistol ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 19C. Pauling ▲ 59'
  2. 28D. Haubner ▲ 59'
  3. 30R. Eckardt ▲ 79'
  4. 33L. Schmökel ▲ 79'
  5. 17H. Wurr ▲ 88'
  6. 1J. Fietz
  7. 9L. Hoxha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
60Ghi được57
43Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu