ZFC Meuselwitz
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Altglienicke

ZFC Meuselwitz vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: ZFC Meuselwitz 2-2 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZFC Meuselwitz thắng 3, hòa 2, Altglienicke thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 30
Sân vận động
bluechip-Arena, Meuselwitz
Phong độ
DWWWW ZFC Meuselwitz
DDLLW Altglienicke
  1. 16' 0-1 A. Abu-Alfa
  2. 22' R. Eckardt 1-1
  3. 37' D. Bock C. Pauling
  4. 37' A. Shoshi L. Fischer
  5. HT1-1
  6. 54' R. Yajima J. Dirkner
  7. 56' 1-2 P. Türpitz
  8. 60' T. Kaufmann P. Türpitz
  9. 62' F. Rehder 2-2
  10. 68' T. Jacobi M. Ulrich
  11. 85' P. Manske B. Wagner
  12. 85' J. Dem A. Abu-Alfa
  13. FT2-2

Đội hình

ZFC Meuselwitz HLV: G. Leopold
  1. 36L. Sedlak
  2. 20F. Raithel
  3. 3F. Rehder
  4. 16B. Keßler
  5. 30R. Eckardt
  6. 21N. Schätzle
  7. 23L. Fischer ▼ 37'
  8. 22F. Hansch
  9. 24M. Ulrich ▼ 68'
  10. 18J. Pistol
  11. 19C. Pauling ▼ 37'

Dự bị 7

  1. 7D. Bock ▲ 37'
  2. 11A. Shoshi ▲ 37'
  3. 13T. Jacobi ▲ 68'
  4. 1J. Fietz
  5. 10C. Sakar
  6. 28N. Miatke
  7. 33L. Schmökel
Altglienicke HLV: M. Salar
  1. 22N. Kemlein
  2. 3J. Engel
  3. 35B. Wagner ▼ 85'
  4. 20P. Türpitz ▼ 60'
  5. 10T. Ciğerci
  6. 8M. Kulke
  7. 19F. Sander
  8. 6J. Dirkner ▼ 54'
  9. 17J. Bulang
  10. 13M. Pourié
  11. 11A. Abu-Alfa ▼ 85'

Dự bị 6

  1. 5R. Yajima ▲ 54'
  2. 36T. Kaufmann ▲ 60'
  3. 7P. Manske ▲ 85'
  4. 29J. Dem ▲ 85'
  5. 12A. Gogia
  6. 33C. Wermund

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
59Ghi được103
55Thủng lưới74
1.55Bàn thắng mỗi trận2.24
7Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu