Altglienicke
5 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
ZFC Meuselwitz

Altglienicke vs ZFC Meuselwitz

Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 5-2 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 5, hòa 2, ZFC Meuselwitz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 6
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
C. Gaunitz
Phong độ
DDLLW Altglienicke
DWWWW ZFC Meuselwitz
  1. 7' F. Rehderphản lưới 1-0
  2. 17' T. Uzan 2-0
  3. 27' T. Uzan 3-0
  4. 33' D. Kovačević F. Rehder
  5. 35' 3-1 F. Müller11m
  6. 44' G. Büch 4-1
  7. HT4-1
  8. 46' J. Pistol L. Bürger
  9. 52' A. Guzlajevs P. Appiah
  10. 53' T. Ciğerci 5-1
  11. 58' 5-2 J. Martynets
  12. 59' L. Fischer T. Jacobi
  13. 67' J. Liebelt F. Belegu
  14. 67' J. Dirkner P. Fontein
  15. 75' K. Zaruba J. Martynets
  16. 75' A. Trübenbach F. Müller
  17. 79' S. Žižka T. Ciğerci
  18. 79' F. Sander T. Uzan
  19. FT5-2

Đội hình

Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 34L. Bätge
  2. 5P. Zeiger
  3. 33S. Brehmer
  4. 15F. Belegu ▼ 67'
  5. 27G. Büch
  6. 8T. Ciğerci ▼ 79'
  7. 10P. Fontein ▼ 67'
  8. 7K. Oudenne
  9. 9T. Uzan ▼ 79'
  10. 20P. Appiah ▼ 52'
  11. 13S. Mensah

Dự bị 7

  1. 21A. Guzlajevs ▲ 52'
  2. 2J. Liebelt ▲ 67'
  3. 32J. Dirkner ▲ 67'
  4. 18S. Žižka ▲ 79'
  5. 19F. Sander ▲ 79'
  6. 24J. Dieseler
  7. 39L. Albrecht
ZFC Meuselwitz HLV: H. Weber
  1. 40J. Plath
  2. 28N. Miatke
  3. 20F. Raithel
  4. 24F. Müller ▼ 75'
  5. 3F. Rehder ▼ 33'
  6. 5T. Birkner
  7. 30R. Eckardt
  8. 6L. Bürger ▼ 46'
  9. 21N. Schätzle
  10. 13T. Jacobi ▼ 59'
  11. 29J. Martynets ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 31D. Kovačević ▲ 33'
  2. 18J. Pistol ▲ 46'
  3. 23L. Fischer ▲ 59'
  4. 4K. Zaruba ▲ 75'
  5. 9A. Trübenbach ▲ 75'
  6. 1J. Fietz
  7. 7D. Bock

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
113Ghi được70
47Thủng lưới79
2.57Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu