Hertha BSC Berlin II vs Greifswalder FC
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 0-1 Greifswalder FC tại Regionalliga - Nordost, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 2, hòa 2, Greifswalder FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 25
- Sân vận động
- Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
- Phong độ
- DDLLL Hertha BSC Berlin II
- DWDDW Greifswalder FC
- HT0-0
- 67' ▲ R. Werthmüller ▼ K. Hadziavdic
- 69' 0-1 S. Benyamina11m
- 78' ▲ Ä. Ben-Hatira ▼ B. Hussein
- 78' ▲ M. Kesik ▼ D. Schickersinsky
- 82' ▲ M. Eglseder ▼ R. Sanin
- 85' ▲ J. Manske ▼ G. Koçer
- 85' ▲ J. Bandowski ▼ E. Kratzer
- 87' ▲ P. Matiebel ▼ S. Weiland
- 90'+2 ▲ M. Rosenberg ▼ D. Vogt
- FT0-1
Đội hình
- 35M. Gersbeck
- 34D. Zeefuik
- 49J. da Silva Kiala
- 2S. Weiland ▼ 87'
- 54T. Hoffmann
- 8B. Hussein ▼ 78'
- 23B. Ibrahim
- 24B. Dárdai
- 20K. Hadziavdic ▼ 67'
- 26G. Christensen
- 28D. Schickersinsky ▼ 78'
Dự bị 7
- 11R. Werthmüller ▲ 67'
- 10Ä. Ben-Hatira ▲ 78'
- 48M. Kesik ▲ 78'
- 15P. Matiebel ▲ 87'
- 1M. Mohwinkel
- 6B. Kizildemir
- 38V. Stange
- 1J. Jakubov
- 2T. Adewole
- 17C. Coşkun
- 21R. Sanin ▼ 82'
- 18E. Kratzer ▼ 85'
- 24P. Schmedemann
- 6J. Farr
- 7G. Koçer ▼ 85'
- 20D. Vogt ▼ 90'
- 90S. Benyamina
- 10M. Eshele
Dự bị 6
- 29M. Eglseder ▲ 82'
- 23J. Manske ▲ 85'
- 27J. Bandowski ▲ 85'
- 19M. Rosenberg ▲ 90'
- 9J. Marx
- 73J. Vonier
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
60Ghi được84
70Thủng lưới36
1.62Bàn thắng mỗi trận2.15
7Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai38