Greifswalder FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hertha BSC Berlin II

Greifswalder FC vs Hertha BSC Berlin II

Tỷ số chung cuộc: Greifswalder FC 2-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greifswalder FC thắng 6, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 22
Sân vận động
Volksstadion Greifswald, Greifswald
Trọng tài
T. Hagemann
Phong độ
DWDDW Greifswalder FC
DDLLL Hertha BSC Berlin II
  1. 13' F. Schneider J. Bandowski
  2. HT0-0
  3. 46' T. Martens G. Koçer
  4. 50' S. Benyamina 1-0
  5. 60' T. Martens 2-0
  6. 62' M. Gurschke Mustafa Abdullatif
  7. 71' M. Kowal T. Weilandt
  8. 78' 2-1 T. Rölke
  9. 80' J. da Silva Kiala T. Gündüz
  10. 80' Joel Bustamante M. Kesik
  11. 90'+2 M. Rosenberg S. Benyamina
  12. FT2-1

Đội hình

Greifswalder FC
  1. 1J. Brendieck
  2. 27J. Bandowski ▼ 13'
  3. 35A. Bilbija
  4. 24P. Schmedemann
  5. 5J. Rüh
  6. 6J. Farr
  7. 7G. Koçer ▼ 46'
  8. 3A. Syhre
  9. 10J. Richardson
  10. 90S. Benyamina ▼ 90'
  11. 14T. Weilandt ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 31F. Schneider ▲ 13'
  2. 33T. Martens ▲ 46'
  3. 19M. Kowal ▲ 71'
  4. 68M. Rosenberg ▲ 90'
  5. 16F. Memaj
  6. 21R. Sanin
  7. 29M. Kamenz
Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 22L. Ćuk
  2. 5C. Röcker
  3. 9T. Fuchs
  4. 25S. Ziemer
  5. 23F. Haxha
  6. 14M. Čović
  7. 28M. Kesik ▼ 80'
  8. 20Mustafa Abdullatif ▼ 62'
  9. 19T. Gündüz ▼ 80'
  10. 11E. Aksakal
  11. 27T. Rölke

Dự bị 4

  1. 4M. Gurschke ▲ 62'
  2. 6J. da Silva Kiala ▲ 80'
  3. 13Joel Bustamante ▲ 80'
  4. 50M. Mohwinkel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
57Ghi được71
62Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu