FSV Zwickau vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: FSV Zwickau 4-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FSV Zwickau thắng 3, hòa 1, Hertha BSC Berlin II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 20
- Sân vận động
- GGZ Arena, Zwickau
- Phong độ
- DWWWD FSV Zwickau
- LDDLL Hertha BSC Berlin II
- 34' ▲ R. Rüther ▼ D. Frick
- 45' V. Dobruna 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 M. Čović
- 54' ▲ J. Gottschalk ▼ M. Čović
- 57' K. Senkbeil 2-1
- 66' ▲ M. Zimmermann ▼ L. Will
- 74' J. Herrmann 3-1
- 76' V. Dobruna 4-1
- 88' ▲ L. Schädel ▼ T. Marten
- 88' ▲ F. Schlüsselburg ▼ J. Herrmann
- 88' ▲ L. Klein ▼ V. Dobruna
- 89' ▲ K. Hadziavdic ▼ Ä. Ben-Hatira
- 89' ▲ D. Schickersinsky ▼ N. El-Jindaoui
- 89' ▲ M. Kesik ▼ V. Stange
- FT4-1
Đội hình
- 1B. Leneis
- 19D. Frick ▼ 34'
- 4K. Senkbeil
- 16S. Sengersdorf
- 13M. Könnecke
- 27L. Kuffour
- 8M. Somnitz
- 11T. Marten ▼ 88'
- 20J. Herrmann ▼ 88'
- 9L. Will ▼ 66'
- 28V. Dobruna ▼ 88'
Dự bị 7
- 3R. Rüther ▲ 34'
- 33M. Zimmermann ▲ 66'
- 18L. Schädel ▲ 88'
- 23F. Schlüsselburg ▲ 88'
- 24L. Klein ▲ 88'
- 6P. Heller
- 30L. Hiemann
- 33R. Kwasigroch
- 49J. da Silva Kiala
- 36E. Strasner
- 54T. Hoffmann
- 10Ä. Ben-Hatira ▼ 89'
- 14M. Čović ▼ 54'
- 7Mustafa Abdullatif
- 38V. Stange ▼ 89'
- 8B. Kizildemir
- 17N. El-Jindaoui ▼ 89'
- 26G. Christensen
Dự bị 7
- 55J. Gottschalk ▲ 54'
- 20K. Hadziavdic ▲ 89'
- 28D. Schickersinsky ▲ 89'
- 48M. Kesik ▲ 89'
- 1M. Mohwinkel
- 27D. Ajvazi
- 21S. Yıldırım
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
58Ghi được60
69Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai25