ZFC Meuselwitz vs Luckenwalde
Tỷ số chung cuộc: ZFC Meuselwitz 1-2 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZFC Meuselwitz thắng 2, hòa 3, Luckenwalde thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 4
- Sân vận động
- bluechip-Arena, Meuselwitz
- Phong độ
- DWWWW ZFC Meuselwitz
- LLLLL Luckenwalde
- 15' A. Trübenbach 1-0
- 34' 1-1 L. Vierling
- HT1-1
- 46' ▲ C. Koplin ▼ L. Dahlke
- 46' ▲ L. Hellwig ▼ L. Vierling
- 56' ▲ T. Göth ▼ T. Koch
- 57' ▲ S. Gollnack ▼ D. Hefele
- 63' ▲ C. Sakar ▼ A. Kadrić
- 63' ▲ B. Keßler ▼ F. Rehder
- 63' ▲ J. Pistol ▼ T. Jacobi
- 68' 1-2 C. Flath11m
- 83' ▲ L. Fischer ▼ N. Schätzle
- 84' ▲ J. Ullmann ▼ N. Geisler
- FT1-2
Đội hình
- 36L. Sedlak
- 20F. Raithel
- 3F. Rehder ▼ 63'
- 33L. Schmökel
- 30R. Eckardt
- 6L. Bürger
- 17A. Kadrić ▼ 63'
- 21N. Schätzle ▼ 83'
- 13T. Jacobi ▼ 63'
- 22F. Hansch
- 9A. Trübenbach
Dự bị 6
- 10C. Sakar ▲ 63'
- 16B. Keßler ▲ 63'
- 18J. Pistol ▲ 63'
- 23L. Fischer ▲ 83'
- 1J. Fietz
- 28N. Miatke
- 30K. Tittel
- 21L. Vierling ▼ 46'
- 6E. Kaizer
- 23O. Maric
- 14S. Jannene
- 18C. Flath
- 10N. Geisler ▼ 84'
- 8T. Koch ▼ 56'
- 19L. Dahlke ▼ 46'
- 22D. Hefele ▼ 57'
- 11J. Winter
Dự bị 7
- 7C. Koplin ▲ 46'
- 16L. Hellwig ▲ 46'
- 25T. Göth ▲ 56'
- 29S. Gollnack ▲ 57'
- 3J. Ullmann ▲ 84'
- 1J. Dieseler
- 13B. Nwatu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
59Ghi được62
55Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30