Luckenwalde
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ZFC Meuselwitz

Luckenwalde vs ZFC Meuselwitz

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 3-1 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 5, hòa 3, ZFC Meuselwitz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 4
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Trọng tài
T. Kohnert
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
DWWWW ZFC Meuselwitz
  1. 15' 0-1 N. Miatke11m
  2. HT0-1
  3. 46' J. Schmahl Tobias Francisco
  4. 63' T. Plumpe N. Gottschick
  5. 63' P. Butendeich C. Koplin
  6. 65' N. Jahn B. Förster
  7. 67' D. Becker 1-1
  8. 70' D. Becker11m 2-1
  9. 79' A. Dartsch A. Kadrić
  10. 79' R. Weinert L. Zintsch
  11. 84' A. Bogdan Tim Göth
  12. 88' L. Bürger N. Miatke
  13. 89' D. Rothenstein C. Flath
  14. 90'+3 T. Plumpe 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 31Tobias Francisco ▼ 46'
  3. 11N. Gottschick ▼ 63'
  4. 7C. Koplin ▼ 63'
  5. 21L. Vierling
  6. 6M. Hadel
  7. 28S. Rankić
  8. 8D. Becker
  9. 16L. Hellwig
  10. 18C. Flath ▼ 89'
  11. 25Tim Göth ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 22J. Schmahl ▲ 46'
  2. 13T. Plumpe ▲ 63'
  3. 17P. Butendeich ▲ 63'
  4. 27A. Bogdan ▲ 84'
  5. 26D. Rothenstein ▲ 89'
  6. 3J. Ullmann
  7. 30N. Tix
ZFC Meuselwitz HLV: H. Pinder
  1. 32F. Guderitz
  2. 28N. Miatke ▼ 88'
  3. 16F. Raithel
  4. 25F. Tuncer
  5. 2B. Moritz
  6. 10F. Stenzel
  7. 18T. Becker
  8. 17A. Kadrić ▼ 79'
  9. 21L. Zintsch ▼ 79'
  10. 23B. Förster ▼ 65'
  11. 11J. Jagupov

Dự bị 6

  1. 20N. Jahn ▲ 65'
  2. 13A. Dartsch ▲ 79'
  3. 8R. Weinert ▲ 79'
  4. 6L. Bürger ▲ 88'
  5. 1J. Fietz
  6. 19S. Albert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
72Ghi được47
57Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu