ZFC Meuselwitz
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Luckenwalde

ZFC Meuselwitz vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: ZFC Meuselwitz 3-1 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZFC Meuselwitz thắng 2, hòa 3, Luckenwalde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 7
Sân vận động
bluechip-Arena, Meuselwitz
Trọng tài
T. Kohnert
Phong độ
DWWWW ZFC Meuselwitz
LLLLL Luckenwalde
  1. 40' A. Kadrić T. Gildenberg
  2. 45' 0-1 L. Vierling
  3. HT0-1
  4. 46' J. Pistol L. Bürger
  5. 46' F. Hansch D. Bock
  6. 57' A. Trübenbach 1-1
  7. 60' T. Plumpe D. Rothenstein
  8. 70' K. Zaruba J. Martynets
  9. 70' L. Fischer N. Schätzle
  10. 73' T. Francisco L. Dahlke
  11. 76' L. Fischer 2-1
  12. 78' T. Plumpe
  13. 78' T. Plumpe
  14. 83' P. Borowski S. Jannene
  15. 83' B. Nwatu L. Vierling
  16. 85' T. Francisco
  17. 85' T. Francisco
  18. 86' A. Trübenbach 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

ZFC Meuselwitz HLV: H. Weber
  1. 40J. Plath
  2. 28N. Miatke
  3. 20F. Raithel
  4. 24F. Müller
  5. 30R. Eckardt
  6. 6L. Bürger ▼ 46'
  7. 21N. Schätzle ▼ 70'
  8. 27T. Gildenberg ▼ 40'
  9. 7D. Bock ▼ 46'
  10. 9A. Trübenbach
  11. 29J. Martynets ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 17A. Kadrić ▲ 40'
  2. 18J. Pistol ▲ 46'
  3. 22F. Hansch ▲ 46'
  4. 4K. Zaruba ▲ 70'
  5. 23L. Fischer ▲ 70'
  6. 1J. Fietz
  7. 3F. Rehder
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 30N. Tix
  2. 21L. Vierling ▼ 83'
  3. 28S. Rankić
  4. 5I. Kroh
  5. 14S. Jannene ▼ 83'
  6. 8D. Becker
  7. 16L. Hellwig
  8. 26D. Rothenstein ▼ 60'
  9. 19L. Dahlke ▼ 73'
  10. 17P. Butendeich
  11. 25T. Göth

Dự bị 7

  1. 9T. Plumpe ▲ 60'
  2. 31T. Francisco ▲ 73'
  3. 10P. Borowski ▲ 83'
  4. 13B. Nwatu ▲ 83'
  5. 3J. Ullmann
  6. 7C. Koplin
  7. 12A. Sommer

Thống kê

00
22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
70Ghi được66
79Thủng lưới58
1.71Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu