Lichtenberg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
BAK '07

Lichtenberg vs BAK '07

Tỷ số chung cuộc: Lichtenberg 0-2 BAK '07 tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lichtenberg thắng 3, hòa 1, BAK '07 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 26
Sân vận động
HOWOGE-Arena Hans Zoschke, Berlin
Trọng tài
H. Müller
Phong độ
DWLWL Lichtenberg
LDWWD BAK '07
  1. HT0-0
  2. 62' O. Adekunle H. Graf
  3. 62' E. Gakpeto K. Owczarek
  4. 79' J. Rogero S. Yamada
  5. 79' U. Satici M. Seaton
  6. 81' H. Chor I. Brando
  7. 82' S. Dursun B. Krasniqi
  8. 84' P. Kruger
  9. 84' P. Kruger
  10. 85' 0-1 P. Sussek11m
  11. 90'+2 M. Olczyk P. Sussek
  12. 90'+4 0-2 J. Rogero
  13. FT0-2

Đội hình

Lichtenberg HLV: R. Raab
  1. 1N. Wollert
  2. 6R. Ohlow
  3. 23P. Krüger
  4. 31L. Gaedicke
  5. 3Q. Seidel
  6. 17K. Owczarek ▼ 62'
  7. 15M. Winter
  8. 10C. Gawe
  9. 18I. Brando ▼ 81'
  10. 19H. Graf ▼ 62'
  11. 5S. Reiniger

Dự bị 7

  1. 16O. Adekunle ▲ 62'
  2. 20E. Gakpeto ▲ 62'
  3. 13H. Chor ▲ 81'
  4. 12D. Riedel
  5. 25F. Zorn
  6. 33S. Koci
  7. 36G. Labroussis
BAK '07 HLV: V. Uluç
  1. 1L. Zwick
  2. 4K. Schulz
  3. 17B. Meyer
  4. 20J. Lang
  5. 8R. Yajima
  6. 24T. Chahed
  7. 30K. Schneider
  8. 81S. Yamada ▼ 79'
  9. 44B. Krasniqi ▼ 82'
  10. 9M. Seaton ▼ 79'
  11. 37P. Sussek ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 19J. Rogero ▲ 79'
  2. 27U. Satici ▲ 79'
  3. 21S. Dursun ▲ 82'
  4. 23M. Olczyk ▲ 90'
  5. 11N. Amamoo
  6. 33K. Schubert
  7. 36T. Seifert

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
56Ghi được71
83Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu