Lichtenberg
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
BAK '07

Lichtenberg vs BAK '07

Tỷ số chung cuộc: Lichtenberg 1-5 BAK '07 tại Regionalliga - Nordost, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lichtenberg thắng 3, hòa 1, BAK '07 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 33
Sân vận động
HOWOGE-Arena Hans Zoschke, Berlin
Trọng tài
D. Waegert
Phong độ
DWLWL Lichtenberg
LDWWD BAK '07
  1. 8' 0-1 N. El-Jindaoui
  2. 18' 0-2 A. Kargbo
  3. 31' M. Ihbe S. Reiniger
  4. 35' 0-3 N. El-Jindaoui
  5. 40' H. Graf 1-3
  6. HT1-3
  7. 46' M. Schöps H. Chor
  8. 61' M. Wölker H. Graf
  9. 67' 1-4 N. El-Jindaoui
  10. 71' I. Brando O. Hofmann
  11. 77' 1-5 A. Kargbo
  12. 78' O. Oschkenat P. Harant
  13. 78' F. Lišnić R. Yajima
  14. 81' M. Ulrich A. Kargbo
  15. 81' F. Senninger J. Richter
  16. 81' T. Ertürkler K. Schulz
  17. FT1-5

Đội hình

Lichtenberg HLV: U. Lehmann
  1. 1N. Wollert
  2. 31L. Gädicke
  3. 15O. Maric
  4. 14O. Hofmann ▼ 71'
  5. 17K. Owczarek
  6. 10C. Gawe
  7. 13H. Chor ▼ 46'
  8. 9P. Grüneberg
  9. 19H. Graf ▼ 61'
  10. 5S. Reiniger ▼ 31'
  11. 8M. Bremer

Dự bị 7

  1. 36M. Ihbe ▲ 31'
  2. 16M. Schöps ▲ 46'
  3. 11M. Wölker ▲ 61'
  4. 18I. Brando ▲ 71'
  5. 6R. Ohlow
  6. 24E. Kücükodabasi
  7. 30M. Williams
BAK '07 HLV: B. Duda
  1. 22M. Hertel
  2. 14U. Tezel
  3. 25K. Schulz ▼ 81'
  4. 17B. Meyer
  5. 20P. Harant ▼ 78'
  6. 5F. Baca
  7. 8R. Yajima ▼ 78'
  8. 18J. Richter ▼ 81'
  9. 10P. Fontein
  10. 11A. Kargbo ▼ 81'
  11. 7N. El-Jindaoui

Dự bị 6

  1. 3O. Oschkenat ▲ 78'
  2. 28F. Lišnić ▲ 78'
  3. 9M. Ulrich ▲ 81'
  4. 19F. Senninger ▲ 81'
  5. 24T. Ertürkler ▲ 81'
  6. 1P. Kühn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
60Ghi được81
76Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu