Lichtenberg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BAK '07

Lichtenberg vs BAK '07

Tỷ số chung cuộc: Lichtenberg 1-0 BAK '07 tại Regionalliga - Nordost, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lichtenberg thắng 3, hòa 1, BAK '07 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 4
Trọng tài
S. Greif
Phong độ
DWLWL Lichtenberg
LDWWD BAK '07
  1. 40' D. Hollwitz 1-0
  2. 45' R. Ohlow P. Jahn
  3. 45' L. Naumann K. Owczarek
  4. 45' Y. Çoban A. Siebeck
  5. HT1-0
  6. 60' J. Przybyłko P. Merkel
  7. 78' M. Griesbach T. Brechler
  8. 86' K. Michel M. Mlynikowski
  9. FT1-0

Đội hình

Lichtenberg HLV: U. Lehmann
  1. 1N. Wollert
  2. 21J. Schmidt
  3. 8J. Hentschel
  4. 5S. Reiniger
  5. 7D. Hollwitz
  6. 4N. Fiegen
  7. 17K. Owczarek ▼ 45'
  8. 3P. Einsiedel
  9. 10C. Gawe
  10. 9T. Brechler ▼ 78'
  11. 11P. Jahn ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 6R. Ohlow ▲ 45'
  2. 23L. Naumann ▲ 45'
  3. 24M. Griesbach ▲ 78'
  4. 14P. Eifler
  5. 15L. Lindemann
  6. 20A. Sinan
  7. 22F. Pflug
BAK '07 HLV: E. Parlatan
  1. 1P. Kühn
  2. 24J. Gerlach
  3. 5M. Mlynikowski ▼ 86'
  4. 6T. Oschmann
  5. 19A. Ekallé
  6. 8N. Brandt
  7. 95S. Kauter
  8. 16A. Siebeck ▼ 45'
  9. 9E. Küc
  10. 11A. Kargbo
  11. 89P. Merkel ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 20Y. Çoban ▲ 45'
  2. 23J. Przybyłko ▲ 60'
  3. 27K. Michel ▲ 86'
  4. 10T. Cakmak
  5. 21D. Bittner
  6. 15F. Belegu
  7. 7R. Yajima

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Altglienicke
23 59 - 31 +28 47
2
Lokomotive Leipzig
22 43 - 24 +19 47
3
FC Energie Cottbus
23 53 - 32 +21 45
4
Union Fürstenwalde
24 45 - 32 +13 40
5
Hertha BSC Berlin II
23 59 - 42 +17 38
6
BFC Dynamo
23 35 - 29 +6 37
7
BAK '07
22 47 - 35 +12 33
8
Viktoria Berlin
21 20 - 17 +3 29
9
Auerbach
22 37 - 46 -9 29
10
ZFC Meuselwitz
22 33 - 39 -6 25
11
Lichtenberg
22 27 - 36 -9 25
12
BSG Chemie Leipzig
23 20 - 26 -6 23
13
Optik Rathenow
23 20 - 48 -28 20
14
Wacker Nordhausen
20 44 - 36 +8 19
15
Germania Halberstadt
23 24 - 40 -16 19
16
SV Babelsberg 03
22 22 - 38 -16 17
17
Bischofswerdaer FV
20 16 - 53 -37 11
18
FC Rot-Weiß Erfurt
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được47
36Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận2.14
3Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu